Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Casa Pia AC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Casa Pia AC vs Sporting CP hôm nay ngày 10/03/2025 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Casa Pia AC vs Sporting CP tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Casa Pia AC vs Sporting CP hôm nay chính xác nhất tại đây.
Goncalo Inacio
0 - 1 Goncalo Inacio
0 - 2 Viktor Gyokeres
Morten Hjulmand
Ousmane Diomande
Geny Catamo
Hidemasa Morita
Francisco Trincao Penalty awarded
1 - 3 Viktor Gyokeres
Maximiliano Araujo
Conrad Harder Weibel Schandorf
Eduardo Felicissimo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jose Miguel da Rocha Fonte | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 2 | 41 | 6.13 | |
| 14 | Miguel Sousa Nuno Pinto | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 28 | 19 | 67.86% | 2 | 1 | 45 | 7.07 | |
| 29 | Jeremy Livolant | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 6 | 1 | 43 | 6.42 | |
| 1 | Patrick Sequeira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 0 | 38 | 5.75 | |
| 2 | Duplex Tchamba Bangou | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 68 | 63 | 92.65% | 0 | 0 | 86 | 6.3 | |
| 72 | Gaizka Larrazabal | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 29 | 23 | 79.31% | 3 | 0 | 46 | 6.3 | |
| 17 | Rafael Alexandre Sousa Gancho Brito | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 54 | 44 | 81.48% | 0 | 0 | 65 | 6.14 | |
| 9 | Max Svensson Rio | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 8 | 5.94 | |
| 3 | Ruben Kluivert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.06 | |
| 88 | Vinicius Caue | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 24 | 5.95 | |
| 80 | Pablo Roberto dos Santos | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 0 | 61 | 5.82 | |
| 5 | Leonardo Lelo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 32 | 21 | 65.63% | 5 | 0 | 63 | 7.78 | |
| 4 | Joao Goulart Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 4 | 41 | 6.15 | |
| 52 | Henrique Martins Pereira | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.98 | |
| 13 | Korede Osundina | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.14 | |
| 24 | Iyad Mohamed | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.12 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 47 | Ricardo Esgaio Souza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 63 | 46 | 73.02% | 0 | 0 | 77 | 5.44 | |
| 24 | Rui Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 0 | 35 | 6.89 | |
| 2 | Matheus Reis de Lima | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 2 | 1 | 44 | 6.64 | |
| 17 | Francisco Trincao | Cánh phải | 4 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 0 | 34 | 7.22 | |
| 9 | Viktor Gyokeres | Tiền đạo cắm | 6 | 4 | 3 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 44 | 8.72 | |
| 5 | Hidemasa Morita | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.1 | |
| 42 | Morten Hjulmand | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 45 | 6.4 | |
| 20 | Maximiliano Araujo | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.22 | |
| 25 | Goncalo Inacio | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 1 | 3 | 60 | 7.49 | |
| 21 | Geny Catamo | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 13 | 6.58 | |
| 6 | Zeno Debast | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 3 | 0 | 43 | 6.66 | |
| 22 | Ivan Fresneda Corraliza | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 4 | 0 | 63 | 7.38 | |
| 26 | Ousmane Diomande | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 2 | 69 | 6.59 | |
| 19 | Conrad Harder Weibel Schandorf | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.97 | |
| 57 | Geovany Quenda | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 28 | 7.18 | |
| 73 | Eduardo Felicissimo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ