Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Caykur Rizespor
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Caykur Rizespor vs Adana Demirspor hôm nay ngày 13/01/2024 lúc 22:59 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Caykur Rizespor vs Adana Demirspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Caykur Rizespor vs Adana Demirspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Yusuf Barasi
Jovan Manev
Luis Carlos Almeida da Cunha,Nani
Izzet Celik
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jonjo Shelvey | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 3 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 23 | Gokhan Akkan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 0 | 10 | 6.42 | |
| 5 | Casper Höjer Nielsen | Defender | 0 | 0 | 1 | 18 | 6 | 33.33% | 5 | 0 | 37 | 6.88 | |
| 89 | Martin Minchev | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 17 | 6.31 | |
| 9 | Adolfo Julian Gaich | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 13 | 6 | 46.15% | 1 | 0 | 27 | 6.03 | |
| 4 | Attila Mocsi | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 1 | 0 | 26 | 6.69 | |
| 53 | Emirhan Topcu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 7 | 41.18% | 1 | 0 | 26 | 6.73 | |
| 54 | Mithat Pala | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 33 | 6.76 | |
| 7 | Benhur Keser | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 2 | 24 | 6.24 | |
| 37 | Taha Sahin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 10 | 55.56% | 3 | 0 | 39 | 6.63 | |
| 10 | Ibrahim Olawoyin | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 15 | 4 | 26.67% | 1 | 1 | 31 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 90 | Benjamin Stambouli | Defender | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 20 | 6.83 | |
| 32 | Yusuf Erdogan | Defender | 1 | 0 | 1 | 3 | 0 | 0% | 3 | 0 | 17 | 6.22 | |
| 8 | Emre Akbaba | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 17 | 7 | 41.18% | 4 | 0 | 33 | 6.18 | |
| 4 | Semih Guler | Defender | 1 | 0 | 0 | 17 | 6 | 35.29% | 0 | 2 | 28 | 6.79 | |
| 66 | Pape Abou Cisse | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 5 | 31 | 7.27 | |
| 11 | Babajide David Akintola | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 24 | 6.4 | |
| 71 | Shahrudin Mahammadaliyev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 10 | 45.45% | 0 | 1 | 28 | 7.03 | |
| 3 | Abdurrahim Dursun | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 1 | 4 | 41 | 6.76 | |
| 5 | Andrew Gravillon | Defender | 0 | 0 | 1 | 14 | 7 | 50% | 0 | 0 | 24 | 6.66 | |
| 2 | Ismail Cokcalis | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 16 | 6 | 37.5% | 0 | 1 | 37 | 7.39 | |
| 56 | Yusuf Barasi | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 3 | 6.12 | |
| 20 | Michut Edouard | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 1 | 21 | 6.48 | |
| 15 | Jovan Manev | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 2 | 6.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ