Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Caykur Rizespor
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Caykur Rizespor vs Alanyaspor hôm nay ngày 02/03/2025 lúc 17:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Caykur Rizespor vs Alanyaspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Caykur Rizespor vs Alanyaspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sergio Duvan Cordova Lezama Penalty awarded
1 - 1 Andraz Sporar
Efecan Karaca
Fatih Aksoy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Rachid Ghezzal | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 40 | 37 | 92.5% | 4 | 0 | 54 | 8.19 | |
| 9 | Ali Sowe | Forward | 2 | 1 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 2 | 34 | 7.39 | |
| 5 | Casper Hojer Nielsen | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 28 | 24 | 85.71% | 7 | 1 | 60 | 6.68 | |
| 28 | Babajide David Akintola | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 25 | 6.3 | |
| 7 | Abdulkadir Omur | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.13 | |
| 20 | Berkay Ozcan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 16 | 100% | 1 | 0 | 20 | 7.13 | |
| 4 | Attila Mocsi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 4 | 42 | 6.52 | |
| 77 | Altin Zeqiri | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.44 | |
| 1 | Tarik Cetin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 1 | 0 | 42 | 6.3 | |
| 3 | Samet Akaydin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 41 | 74.55% | 0 | 1 | 64 | 6.43 | |
| 2 | Khusniddin Alikulov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 5 | 42 | 7.18 | |
| 54 | Mithat Pala | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.09 | |
| 8 | Dal Varesanovic | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 40 | 6.15 | |
| 37 | Taha Sahin | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 36 | 31 | 86.11% | 1 | 0 | 55 | 7.12 | |
| 10 | Ibrahim Olawoyin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 23 | 16 | 69.57% | 4 | 1 | 42 | 7.1 | |
| 18 | Muhamed Buljubasic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 13 | 6.12 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88 | Ozdemir | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 3 | 0 | 56 | 6 | |
| 7 | Efecan Karaca | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 7 | 6.07 | |
| 1 | Ertugrul Taskiran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 24 | 5.56 | |
| 52 | Tonny Trindade de Vilhena | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 2 | 42 | 6.31 | |
| 10 | Andraz Sporar | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 3 | 0 | 30 | 6.71 | |
| 16 | Hwang Ui Jo | Forward | 1 | 0 | 2 | 16 | 11 | 68.75% | 3 | 2 | 29 | 6.6 | |
| 5 | Fidan Aliti | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 40 | 34 | 85% | 1 | 2 | 61 | 7.44 | |
| 17 | Nicolas Janvier | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 7 | 1 | 45 | 6.27 | |
| 20 | Fatih Aksoy | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 1 | 2 | 51 | 6.54 | |
| 9 | Sergio Duvan Cordova Lezama | Forward | 3 | 1 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 2 | 27 | 6.27 | |
| 25 | Richard Candido Coelho | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 2 | 1 | 59 | 6.37 | |
| 42 | Gaius Makouta | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 5 | 0 | 59 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ