Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Caykur Rizespor
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Caykur Rizespor vs Ankaragucu hôm nay ngày 28/04/2024 lúc 22:59 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Caykur Rizespor vs Ankaragucu tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Caykur Rizespor vs Ankaragucu hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ali Sowe
Christian Bassogog
Riad Bajic
Anastasios Chatzigiovannis
2 - 1 Riad Bajic
Pedrinho
Yildirim Mert Cetin
Efkan Bekiroglu
Garry Mendes Rodrigues
2 - 2 Garry Mendes Rodrigues
Garry Mendes Rodrigues
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jonjo Shelvey | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 36 | 25 | 69.44% | 4 | 0 | 46 | 6.73 | |
| 23 | Gokhan Akkan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 22 | 5.68 | |
| 5 | Casper Höjer Nielsen | Defender | 1 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 2 | 0 | 42 | 6.12 | |
| 28 | Babajide David Akintola | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 2 | 36 | 7.2 | |
| 11 | Gustavo Affonso Sauerbeck | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.11 | |
| 89 | Martin Minchev | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 5.83 | |
| 9 | Adolfo Julian Gaich | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 2 | 37 | 7.54 | |
| 53 | Emirhan Topcu | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 28 | 6.54 | |
| 77 | Altin Zeqiri | Forward | 2 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 27 | 6.74 | |
| 1 | Tarik Cetin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 0 | 0 | 9 | 6.07 | |
| 2 | Khusniddin Alikulov | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 3 | 42 | 6.36 | |
| 8 | Dal Varesanovic | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 20 | 11 | 55% | 1 | 3 | 36 | 6.83 | |
| 16 | Anil Yasar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| 37 | Taha Sahin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 2 | 1 | 50 | 7.4 | |
| 24 | Muammer Sarikaya | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 5.98 | |
| 10 | Ibrahim Olawoyin | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 1 | 33 | 8.08 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Tolga Cigerci | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 2 | 0 | 60 | 50 | 83.33% | 1 | 0 | 74 | 6.19 | |
| 70 | Stelios Kitsiou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 65 | 63 | 96.92% | 0 | 1 | 91 | 6.83 | |
| 11 | Garry Mendes Rodrigues | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.93 | |
| 26 | Uros Radakovic | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 72 | 66 | 91.67% | 0 | 5 | 86 | 7.21 | |
| 22 | Ali Sowe | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 17 | 5.99 | |
| 9 | Riad Bajic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 3 | 16 | 7.4 | |
| 13 | Christian Bassogog | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 38 | 30 | 78.95% | 3 | 1 | 60 | 6.82 | |
| 99 | Bahadir Gungordu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 0 | 37 | 5.99 | |
| 8 | Pedrinho | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 4 | 51 | 7.19 | |
| 7 | Anastasios Chatzigiovannis | Cánh trái | 4 | 1 | 2 | 34 | 31 | 91.18% | 1 | 0 | 44 | 7.25 | |
| 45 | Yildirim Mert Cetin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 74 | 68 | 91.89% | 0 | 2 | 80 | 6.31 | |
| 10 | Efkan Bekiroglu | Tiền vệ công | 4 | 2 | 4 | 47 | 39 | 82.98% | 1 | 0 | 58 | 7.69 | |
| 19 | Alexis Flips | Cánh trái | 2 | 1 | 4 | 40 | 31 | 77.5% | 3 | 0 | 53 | 6.44 | |
| 4 | Atakan Cankaya | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 1 | 73 | 6.33 | |
| 29 | Renaldo Cephas | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 18 | 5.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ