Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Caykur Rizespor
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Caykur Rizespor vs Besiktas JK hôm nay ngày 10/01/2024 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Caykur Rizespor vs Besiktas JK tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Caykur Rizespor vs Besiktas JK hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Milot Rashica
0 - 2 Semih Kiliçsoy
0 - 3 Semih Kiliçsoy
Semih Kiliçsoy
Rachid Ghezzal
Tayfur Bingol
0 - 4 Cenk Tosun
Jackson Muleka Kyanvubu
Serkan Terzi
Mustafa Erhan Hekimoglu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jonjo Shelvey | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.88 | |
| 23 | Gokhan Akkan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.58 | |
| 5 | Casper Höjer Nielsen | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.84 | |
| 9 | Adolfo Julian Gaich | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.94 | |
| 53 | Emirhan Topcu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.78 | |
| 77 | Altin Zeqiri | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.84 | |
| 8 | Dal Varesanovic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.94 | |
| 16 | Anil Yasar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.97 | |
| 7 | Benhur Keser | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 4 | 5.86 | |
| 37 | Taha Sahin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.94 | |
| 10 | Ibrahim Olawoyin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.94 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Fehmi Mert Gunok | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.36 | |
| 9 | Cenk Tosun | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.25 | |
| 4 | Onur Bulut | Defender | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.59 | |
| 19 | Amir Hadziahmetovic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.31 | |
| 11 | Milot Rashica | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 9 | 7.21 | |
| 77 | Umut Meras | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 5 | Tayyib Talha Sanuc | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 6.33 | |
| 83 | Gedson Carvalho Fernandes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.28 | |
| 22 | Baktiyor Zaynutdinov | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 21 | Demir Ege Tiknaz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.39 | |
| 90 | Semih Kiliçsoy | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ