Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Caykur Rizespor 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Caykur Rizespor vs Bodrumspor hôm nay ngày 16/03/2025 lúc 17:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Caykur Rizespor vs Bodrumspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Caykur Rizespor vs Bodrumspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Khusniddin Alikulov(OW)
Pedro Brazao Teixeira

Uzeyir Ergun
0 - 2 Enis Bardhi
Ondrej Celustka
Taulant Seferi Sulejmanov
Christophe Herelle
Diogo Sousa
George Puscas
Jonathan Okita
Enes Ogruce
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Rachid Ghezzal | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 9 | 0 | 71 | 5.66 | |
| 9 | Ali Sowe | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 17 | 5.92 | |
| 5 | Casper Hojer Nielsen | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 2 | 74 | 60 | 81.08% | 4 | 2 | 105 | 7.18 | |
| 15 | Vaclav Jurecka | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 1 | 24 | 6.27 | |
| 20 | Berkay Ozcan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 21 | 5.9 | |
| 4 | Attila Mocsi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 2 | 1 | 46 | 6.19 | |
| 77 | Altin Zeqiri | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 6 | 0 | 35 | 5.88 | |
| 1 | Tarik Cetin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 22 | 7.25 | |
| 3 | Samet Akaydin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 1 | 46 | 4.5 | |
| 2 | Khusniddin Alikulov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 1 | 48 | 5.8 | |
| 54 | Mithat Pala | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 20 | 6.02 | |
| 8 | Dal Varesanovic | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 23 | 6.53 | |
| 37 | Taha Sahin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 4 | 1 | 71 | 6.78 | |
| 10 | Ibrahim Olawoyin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 43 | 36 | 83.72% | 1 | 1 | 61 | 6.01 | |
| 45 | Ayberk Karapo | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 7 | 6.2 | |
| 17 | Emrecan Bulut | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 16 | 6.36 | |
| 18 | Muhamed Buljubasic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 32 | 6.16 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Ondrej Celustka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 10 | 6.33 | |
| 15 | Arlind Ajeti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 1 | 43 | 7.06 | |
| 16 | Alfredo Kulembe Ribeiro, Fredy | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 4 | 0 | 50 | 6.94 | |
| 29 | Christophe Herelle | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.18 | |
| 9 | George Puscas | Forward | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 7 | 6.27 | |
| 11 | Jonathan Okita | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.16 | |
| 10 | Enis Bardhi | Tiền vệ công | 5 | 3 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 4 | 0 | 44 | 8.03 | |
| 99 | Taulant Seferi Sulejmanov | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 15 | 5.94 | |
| 34 | Ali Aytemur | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 36 | 7.38 | |
| 1 | Diogo Sousa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 0 | 32 | 7.12 | |
| 4 | Erkan Degismez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 30 | 7.05 | |
| 20 | Pedro Brazao Teixeira | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 32 | 6.63 | |
| 77 | Cenk Sen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 1 | 46 | 7.58 | |
| 26 | Musah Mohammed | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 37 | 7.06 | |
| 70 | Ege Bilsel | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 53 | 7.83 | |
| 23 | Uzeyir Ergun | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 1 | 33 | 6.64 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ