Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Caykur Rizespor
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Caykur Rizespor vs Fenerbahce hôm nay ngày 17/02/2024 lúc 22:59 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Caykur Rizespor vs Fenerbahce tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Caykur Rizespor vs Fenerbahce hôm nay chính xác nhất tại đây.
Cengiz Under
Irfan Can Kahveci
Serdar Dursun
Mert Yandas
1 - 1 Serdar Dursun
1 - 2 Edin Dzeko
Leonardo Bonucci
Mert Yandas
Mert Mulder
1 - 3 Irfan Can Kahveci
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jonjo Shelvey | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 28 | 14 | 50% | 0 | 2 | 38 | 6.66 | |
| 5 | Casper Höjer Nielsen | Defender | 0 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 3 | 0 | 34 | 6.22 | |
| 28 | Babajide David Akintola | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 25 | 7 | |
| 89 | Martin Minchev | Forward | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 10 | 6.83 | |
| 4 | Attila Mocsi | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 31 | 6.3 | |
| 53 | Emirhan Topcu | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 1 | 0 | 33 | 6.59 | |
| 77 | Altin Zeqiri | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 16 | 6.56 | |
| 1 | Tarik Cetin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 17 | 6.23 | |
| 7 | Benhur Keser | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.33 | |
| 37 | Taha Sahin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 2 | 0 | 37 | 6.26 | |
| 24 | Muammer Sarikaya | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 1 | 29 | 5.99 | |
| 10 | Ibrahim Olawoyin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 25 | 17 | 68% | 2 | 2 | 43 | 7.38 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Edin Dzeko | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 25 | 6.18 | |
| 10 | Dusan Tadic | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 28 | 5.94 | |
| 91 | Serdar Dursun | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.91 | |
| 6 | Alexander Djiku | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 33 | 6.55 | |
| 33 | Rade Krunic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 22 | 5.91 | |
| 2 | Caglar Soyuncu | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 4 | 36 | 6.52 | |
| 17 | Irfan Can Kahveci | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 1 | 6.8 | |
| 40 | Dominik Livakovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 18 | 6.35 | |
| 20 | Cengiz Under | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 3 | 1 | 21 | 6.04 | |
| 7 | Ferdi Kadioglu | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 1 | 34 | 6.37 | |
| 53 | Sebastian Szymanski | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 23 | 6.29 | |
| 8 | Mert Yandas | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 7 | 5.99 | |
| 24 | Jayden Oosterwolde | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 1 | 1 | 37 | 6.16 | |
| 5 | Ismail Yuksek | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 36 | 6.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ