Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Caykur Rizespor
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Caykur Rizespor vs Gazisehir Gaziantep hôm nay ngày 17/03/2024 lúc 17:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Caykur Rizespor vs Gazisehir Gaziantep tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Caykur Rizespor vs Gazisehir Gaziantep hôm nay chính xác nhất tại đây.
Salem M Bakata
0 - 1 Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor
Alexandru Maxim
Furkan Soyalp
Marko Jevtovic
Max-Alain Gradel
Aliou Badji
Lazar Markovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jonjo Shelvey | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 74 | 58 | 78.38% | 4 | 1 | 84 | 6.36 | |
| 23 | Gokhan Akkan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 37 | 7.88 | |
| 5 | Casper Höjer Nielsen | Defender | 0 | 0 | 2 | 39 | 36 | 92.31% | 6 | 0 | 58 | 6.69 | |
| 28 | Babajide David Akintola | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 1 | 35 | 6.5 | |
| 11 | Gustavo Affonso Sauerbeck | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 2 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 89 | Martin Minchev | Forward | 1 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 21 | 7.1 | |
| 9 | Adolfo Julian Gaich | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 2 | 12 | 6.86 | |
| 4 | Attila Mocsi | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.08 | |
| 53 | Emirhan Topcu | Trung vệ | 3 | 2 | 1 | 60 | 47 | 78.33% | 1 | 8 | 80 | 7.79 | |
| 77 | Altin Zeqiri | Forward | 1 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 23 | 8.02 | |
| 2 | Khusniddin Alikulov | Defender | 1 | 0 | 0 | 50 | 40 | 80% | 1 | 6 | 61 | 7.05 | |
| 8 | Dal Varesanovic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.21 | |
| 37 | Taha Sahin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 4 | 0 | 50 | 6.8 | |
| 24 | Muammer Sarikaya | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 39 | 6.3 | |
| 10 | Ibrahim Olawoyin | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 41 | 7.77 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Max-Alain Gradel | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 7 | 5.84 | |
| 63 | Julio Nicolas Nkoulou Ndoubena | Defender | 1 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 2 | 54 | 6.35 | |
| 3 | Papy Mison Djilobodji | Defender | 2 | 1 | 1 | 46 | 37 | 80.43% | 0 | 0 | 64 | 6.92 | |
| 33 | Florin Nita | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 26 | 66.67% | 0 | 0 | 52 | 6.74 | |
| 44 | Alexandru Maxim | Tiền vệ công | 3 | 1 | 4 | 38 | 33 | 86.84% | 4 | 0 | 55 | 7.59 | |
| 8 | Marko Jevtovic | Defender | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 2 | 11 | 6.13 | |
| 15 | Ertugrul Ersoy | Defender | 2 | 0 | 0 | 59 | 47 | 79.66% | 0 | 5 | 78 | 6.77 | |
| 23 | Jamiro Gregory Monteiro Alvarenga | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 2 | 0 | 37 | 6.69 | |
| 5 | Furkan Soyalp | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 8 | 5.74 | |
| 18 | Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 25 | 17 | 68% | 2 | 0 | 43 | 7.43 | |
| 7 | Aliou Badji | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.05 | |
| 11 | Mustafa Eskihellac | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 26 | 6.33 | |
| 50 | Lazar Markovic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 3 | 2 | 66.67% | 3 | 0 | 6 | 6.22 | |
| 22 | Salem M Bakata | Defender | 0 | 0 | 2 | 25 | 19 | 76% | 4 | 0 | 48 | 5.39 | |
| 70 | Denis Dragus | Tiền vệ công | 5 | 0 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 47 | 6.46 | |
| 61 | Ogun Ozcicek | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 41 | 6.59 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ