Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Caykur Rizespor
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Caykur Rizespor vs Goztepe hôm nay ngày 10/08/2025 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Caykur Rizespor vs Goztepe tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Caykur Rizespor vs Goztepe hôm nay chính xác nhất tại đây.
Malcom Bokele Mputu
Anthony Dennis
Allan Godoi Santos
0 - 1 Malcom Bokele Mputu
Emersonn
Furkan Bayir
Ibrahim Sabra
0 - 2 Anthony Dennis
0 - 3 Emersonn
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ali Sowe | Forward | 4 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 15 | 5.88 | |
| 5 | Casper Hojer Nielsen | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 5 | 0 | 38 | 6.64 | |
| 20 | Qazim Laci | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 1 | 27 | 6.62 | |
| 6 | Giannis Papanikolaou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 2 | 29 | 6.83 | |
| 7 | Valentin Mihaila | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 26 | 6.5 | |
| 4 | Attila Mocsi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 5 | 29 | 7.37 | |
| 3 | Samet Akaydin | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 2 | 32 | 7.13 | |
| 1 | Erdem Canpolat | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 5 | 33.33% | 0 | 0 | 19 | 6.48 | |
| 54 | Mithat Pala | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 2 | 29 | 6.46 | |
| 37 | Taha Sahin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 44 | 7.05 | |
| 10 | Ibrahim Olawoyin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 29 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mateusz Lis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 5 | Heliton Jorge Tito dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 13 | 6.92 | |
| 9 | Juan | Forward | 1 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 1 | 3 | 17 | 6.21 | |
| 6 | Rhaldney | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 23 | 20 | 86.96% | 3 | 2 | 37 | 7 | |
| 2 | Arda Kurtulan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 2 | 3 | 20 | 6.45 | |
| 3 | Allan Godoi Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.05 | |
| 4 | Taha Altikardes | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 18 | 6.69 | |
| 26 | Malcom Bokele Mputu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 2 | 22 | 6.42 | |
| 20 | Novatus Miroshi | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 2 | 26 | 6.81 | |
| 10 | Junior Olaitan | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 3 | 0 | 25 | 6.41 | |
| 39 | Janderson de Carvalho Costa | Forward | 2 | 1 | 1 | 6 | 3 | 50% | 1 | 3 | 18 | 6.79 | |
| 15 | Amine Cherni | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 1 | 29 | 6.52 | |
| 30 | Anthony Dennis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ