Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Caykur Rizespor
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Caykur Rizespor vs Istanbul BB hôm nay ngày 13/08/2024 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Caykur Rizespor vs Istanbul BB tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Caykur Rizespor vs Istanbul BB hôm nay chính xác nhất tại đây.
Hamza Gureler
0 - 1 Joao Vitor BrandAo Figueiredo
Davidson
Onur Ergun
Davidson
Deniz Turuc
Krzysztof Piatek
Olivier Kemendi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Gokhan Akkan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 0 | 38 | 6.2 | |
| 9 | Ali Sowe | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 3 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 2 | 29 | 7.2 | |
| 5 | Casper Höjer Nielsen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 33 | 28 | 84.85% | 10 | 0 | 57 | 7 | |
| 3 | Halil lbrahim Pehlivan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 20 | Amir Hadziahmetovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 3 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 28 | Babajide David Akintola | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 0 | 50 | 7 | |
| 6 | Giannis Papanikolaou | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 1 | 61 | 7.2 | |
| 90 | Martin Minchev | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 4 | Attila Mocsi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 65 | 51 | 78.46% | 0 | 2 | 73 | 6.8 | |
| 77 | Altin Zeqiri | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 31 | 6.9 | |
| 2 | Khusniddin Alikulov | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 62 | 52 | 83.87% | 0 | 6 | 74 | 7.5 | |
| 8 | Dal Varesanovic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 37 | Taha Sahin | Hậu vệ cánh phải | 3 | 2 | 5 | 39 | 32 | 82.05% | 7 | 4 | 69 | 7.8 | |
| 10 | Ibrahim Olawoyin | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 2 | 26 | 17 | 65.38% | 5 | 1 | 52 | 7.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Serdar Gurler | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 6 | Lucas Pedroso Alves de Lima | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 2 | 3 | 52 | 6.7 | |
| 23 | Deniz Turuc | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 9 | Krzysztof Piatek | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 5 | 6.6 | |
| 8 | Olivier Kemendi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 29 | 6.5 | |
| 5 | Leonardo Duarte Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 3 | 47 | 7.1 | |
| 25 | Joao Vitor BrandAo Figueiredo | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 31 | 7.2 | |
| 10 | Berkay Ozcan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 34 | 6.8 | |
| 16 | Muhammed Sengezer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 16 | 53.33% | 0 | 1 | 42 | 7.2 | |
| 91 | Davidson | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 31 | 6.9 | |
| 27 | Ousseynou Ba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 1 | 52 | 7.1 | |
| 4 | Onur Ergun | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 3 | Jerome Opoku | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 2 | Berat Ozdemir | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 2 | 26 | 7 | |
| 17 | Philippe Paulin Keny | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 1 | 3 | 20 | 6.5 | |
| 15 | Hamza Gureler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 3 | 43 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ