Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Caykur Rizespor
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Caykur Rizespor vs Karagumruk hôm nay ngày 02/09/2023 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Caykur Rizespor vs Karagumruk tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Caykur Rizespor vs Karagumruk hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ibrahim Dresevic
Salih Dursun
Stefano Sturaro
Serdar Dursun
Brahim Darri
Otabek Shukurov
Otabek Shukurov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Gokhan Akkan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.85 | |
| 3 | Halil lbrahim Pehlivan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 28 | 6.48 | |
| 11 | Gustavo Affonso Sauerbeck | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 33 | 6.89 | |
| 4 | Attila Mocsi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 3 | 37 | 7.14 | |
| 53 | Emirhan Topcu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 34 | 72.34% | 0 | 1 | 52 | 6.72 | |
| 77 | Altin Zeqiri | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 21 | 6.54 | |
| 54 | Mithat Pala | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 26 | 6.85 | |
| 8 | Dal Varesanovic | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 26 | 7.14 | |
| 7 | Benhur Keser | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.32 | |
| 37 | Taha Sahin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 5 | 1 | 37 | 6.96 | |
| 10 | Ibrahim Olawoyin | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 30 | 6.99 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Sofiane Feghouli | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 4 | 0 | 34 | 6.93 | |
| 20 | Ryan Mendes da Graca | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 4 | 1 | 32 | 6.03 | |
| 54 | Salih Dursun | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 6 | Marcus Rohden | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 25 | 6.76 | |
| 26 | Federico Ceccherini | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 1 | 31 | 5.85 | |
| 3 | Frederic Veseli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 0 | 27 | 6.03 | |
| 1 | Matias Ezequiel Dituro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 0 | 17 | 5.73 | |
| 15 | Kevin Lasagna | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 21 | 5.85 | |
| 5 | Ibrahim Dresevic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 21 | 5.96 | |
| 7 | Can Keles | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 3 | 1 | 21 | 6.15 | |
| 77 | Adnan Ugur | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 19 | 6.22 | |
| 18 | Levent Munir Mercan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 1 | 30 | 6.45 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ