Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Caykur Rizespor
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Caykur Rizespor vs Kasimpasa hôm nay ngày 28/09/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Caykur Rizespor vs Kasimpasa tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Caykur Rizespor vs Kasimpasa hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ali Yavuz Kol
0 - 1 Pape Habib Gueye
Fousseni Diabate
Pape Habib Gueye
Atakan Mujde
Kubilay Kanatsizkus
Atakan Mujde
1 - 2 Mortadha Ben Ouanes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ali Sowe | Forward | 1 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 26 | 5.56 | |
| 5 | Casper Hojer Nielsen | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 45 | 38 | 84.44% | 3 | 4 | 76 | 6.77 | |
| 15 | Vaclav Jurecka | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 11 | 6.24 | |
| 20 | Qazim Laci | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 59 | 49 | 83.05% | 4 | 4 | 78 | 7.09 | |
| 6 | Giannis Papanikolaou | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 58 | 46 | 79.31% | 0 | 2 | 72 | 7.58 | |
| 75 | Yahia Fofana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 0 | 0 | 47 | 4.07 | |
| 27 | Modibo Sagnan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 64 | 91.43% | 0 | 1 | 86 | 6.29 | |
| 11 | Ibrahim Halil Dervisoglu | Forward | 1 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 2 | 22 | 6.88 | |
| 4 | Attila Mocsi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 54 | 90% | 0 | 3 | 76 | 6.91 | |
| 77 | Altin Zeqiri | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 4 | 5.96 | |
| 54 | Mithat Pala | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 1 | 29 | 6.37 | |
| 19 | Jesurun Rak Sakyi | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 1 | 31 | 6.05 | |
| 50 | Loide Augusto | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 3 | 2 | 49 | 6.89 | |
| 37 | Taha Sahin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 46 | 33 | 71.74% | 0 | 1 | 70 | 6.39 | |
| 10 | Ibrahim Olawoyin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.06 | |
| 99 | Emrecan Bulut | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 7 | 5 | 71.43% | 3 | 1 | 28 | 7.82 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Andreas Gianniotis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 0 | 33 | 6.17 | |
| 10 | Haris Hajradinovic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 13 | 6.08 | |
| 2 | Claudio Winck Neto | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 1 | 37 | 6.46 | |
| 7 | Mamadou Fall | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 6.32 | |
| 17 | Kubilay Kanatsizkus | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.19 | |
| 34 | Fousseni Diabate | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 5 | 1 | 16 | 6.19 | |
| 20 | Nicholas Opoku | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 5 | 53 | 7.78 | |
| 41 | Attila Szalai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 21 | 58.33% | 0 | 2 | 57 | 7.18 | |
| 77 | Pape Habib Gueye | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 25 | 17 | 68% | 1 | 7 | 38 | 7.96 | |
| 16 | Andri Fannar Baldursson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 1 | 45 | 6.97 | |
| 11 | Ali Yavuz Kol | Forward | 2 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 27 | 6.28 | |
| 21 | Godfried Frimpong | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 1 | 0 | 38 | 6.06 | |
| 12 | Mortadha Ben Ouanes | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 31 | 23 | 74.19% | 6 | 0 | 50 | 7.96 | |
| 5 | Atakan Mujde | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 9 | 6.58 | |
| 6 | Cem Ustundag | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 28 | 6.55 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ