Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Caykur Rizespor
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Caykur Rizespor vs Konyaspor hôm nay ngày 03/02/2024 lúc 17:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Caykur Rizespor vs Konyaspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Caykur Rizespor vs Konyaspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sokol Cikalleshi
Marlos Moreno Duran
Kahraman Demirtapa
Marlos Moreno Duran
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jonjo Shelvey | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 63 | 52 | 82.54% | 12 | 0 | 83 | 7.1 | |
| 23 | Gokhan Akkan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 42 | 8.07 | |
| 5 | Casper Höjer Nielsen | Defender | 0 | 0 | 1 | 32 | 24 | 75% | 10 | 0 | 55 | 6.55 | |
| 11 | Gustavo Affonso Sauerbeck | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.44 | |
| 89 | Martin Minchev | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 9 | Adolfo Julian Gaich | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 22 | 6.05 | |
| 4 | Attila Mocsi | Defender | 1 | 0 | 0 | 59 | 47 | 79.66% | 0 | 3 | 63 | 6.57 | |
| 53 | Emirhan Topcu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 8 | 72 | 7.92 | |
| 77 | Altin Zeqiri | Forward | 4 | 2 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 3 | 0 | 47 | 7.23 | |
| 54 | Mithat Pala | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 9 | 6.29 | |
| 8 | Dal Varesanovic | Midfielder | 3 | 1 | 5 | 33 | 27 | 81.82% | 1 | 1 | 48 | 6.86 | |
| 16 | Anil Yasar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.02 | |
| 7 | Benhur Keser | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 25 | 17 | 68% | 4 | 2 | 44 | 6.38 | |
| 37 | Taha Sahin | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 57 | 45 | 78.95% | 6 | 2 | 93 | 7.13 | |
| 10 | Ibrahim Olawoyin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 48 | 6.47 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Steven Nzonzi | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 79 | 76 | 96.2% | 0 | 6 | 90 | 7.93 | |
| 27 | Jakub Slowik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 15 | 50% | 0 | 0 | 41 | 7.45 | |
| 12 | Haubert Sitya Guilherme | Defender | 0 | 0 | 5 | 58 | 52 | 89.66% | 6 | 2 | 86 | 7.7 | |
| 19 | Cebrail Karayel | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 1 | 45 | 7.55 | |
| 17 | Sokol Cikalleshi | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 11 | 6.44 | |
| 70 | Marlos Moreno Duran | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.24 | |
| 20 | Kahraman Demirtapa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.19 | |
| 8 | Alexandru Cicaldau | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 44 | 39 | 88.64% | 3 | 1 | 62 | 7 | |
| 35 | Ogulcan Ulgun | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 1 | 2 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 1 | 64 | 7.12 | |
| 5 | Ugurcan Yazgili | Defender | 1 | 0 | 0 | 57 | 44 | 77.19% | 1 | 3 | 73 | 7.66 | |
| 72 | Valon Ethemi | Cánh trái | 0 | 0 | 4 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 1 | 31 | 6.53 | |
| 11 | Louka Andreassen | Forward | 3 | 2 | 0 | 31 | 31 | 100% | 1 | 1 | 42 | 6.69 | |
| 18 | Alassane Ndao | Cánh phải | 3 | 0 | 4 | 52 | 42 | 80.77% | 1 | 0 | 64 | 6.73 | |
| 33 | Filip Damjanovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 6 | 56 | 7.85 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ