Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Caykur Rizespor
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Caykur Rizespor vs Samsunspor hôm nay ngày 22/09/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Caykur Rizespor vs Samsunspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Caykur Rizespor vs Samsunspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Olivier Ntcham
Kingsley Schindler
Emre Kilinc
Ercan Kara
Okan Kocuk
Olivier Ntcham
Soner Aydogdu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Rachid Ghezzal | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 9 | Ali Sowe | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 26 | 5.94 | |
| 5 | Casper Höjer Nielsen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 44 | 36 | 81.82% | 10 | 3 | 65 | 6.68 | |
| 20 | Amir Hadziahmetovic | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 1 | 51 | 6.28 | |
| 15 | Vaclav Jurecka | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 5.95 | |
| 28 | Babajide David Akintola | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 4 | 1 | 39 | 6.27 | |
| 30 | Ivo Grbic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 40 | 6.13 | |
| 6 | Giannis Papanikolaou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 49 | 38 | 77.55% | 0 | 3 | 62 | 6.73 | |
| 4 | Attila Mocsi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 86 | 82 | 95.35% | 0 | 1 | 93 | 6.38 | |
| 77 | Altin Zeqiri | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 24 | 18 | 75% | 2 | 2 | 42 | 6.9 | |
| 8 | Dal Varesanovic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 23 | 6.01 | |
| 16 | Anil Yasar | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 81 | 71 | 87.65% | 0 | 6 | 91 | 6.91 | |
| 37 | Taha Sahin | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 55 | 51 | 92.73% | 9 | 1 | 89 | 6.89 | |
| 10 | Ibrahim Olawoyin | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 2 | 1 | 56 | 6.46 | |
| 17 | Emrecan Bulut | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 1 | 27 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Soner Aydogdu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.19 | |
| 11 | Emre Kilinc | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 15 | 6.45 | |
| 17 | Kingsley Schindler | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 18 | 6.25 | |
| 18 | Zeki Yavru | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 18 | 11 | 61.11% | 3 | 1 | 47 | 7.95 | |
| 37 | Lubomir Satka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 2 | 58 | 7.55 | |
| 1 | Okan Kocuk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 11 | 39.29% | 0 | 0 | 34 | 6.88 | |
| 10 | Olivier Ntcham | Tiền vệ công | 4 | 2 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 43 | 7.64 | |
| 6 | Youssef Ait Bennasse | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 54 | 44 | 81.48% | 0 | 0 | 66 | 7.34 | |
| 4 | Rick van Drongelen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 3 | 41 | 6.95 | |
| 21 | Carlo Holse | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 24 | 6.62 | |
| 5 | Celil Yuksel | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 1 | 55 | 7.05 | |
| 9 | Marius Mouandilmadji | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 4 | 18 | 6.71 | |
| 16 | Marc Joel Bola | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 2 | 0 | 51 | 7.15 | |
| 7 | Arbnor Muja | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 24 | 6.74 | |
| 29 | Ercan Kara | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 3 | 8 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ