Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Caykur Rizespor
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Caykur Rizespor vs Sivasspor hôm nay ngày 05/04/2025 lúc 17:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Caykur Rizespor vs Sivasspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Caykur Rizespor vs Sivasspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Veljko Simic
Queensy Menig
1 - 1 Veljko Simic
Samba Camara
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ali Sowe | Forward | 3 | 3 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 1 | 43 | 6.78 | |
| 5 | Casper Hojer Nielsen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 54 | 48 | 88.89% | 10 | 0 | 75 | 6.66 | |
| 15 | Vaclav Jurecka | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 17 | 6.24 | |
| 28 | Babajide David Akintola | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 1 | 10 | 6.11 | |
| 20 | Berkay Ozcan | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 50 | 43 | 86% | 0 | 1 | 63 | 7.36 | |
| 4 | Attila Mocsi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 2 | 1 | 65 | 6.55 | |
| 77 | Altin Zeqiri | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 1 | 36 | 7.01 | |
| 1 | Tarik Cetin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 20 | 6.35 | |
| 2 | Khusniddin Alikulov | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 3 | 47 | 7.12 | |
| 54 | Mithat Pala | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 30 | 29 | 96.67% | 1 | 0 | 43 | 6.29 | |
| 8 | Dal Varesanovic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 0 | 44 | 6.3 | |
| 37 | Taha Sahin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 9 | 0 | 59 | 6.79 | |
| 17 | Emrecan Bulut | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.01 | |
| 18 | Muhamed Buljubasic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 5.86 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Tolga Cigerci | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 1 | 58 | 6.79 | |
| 24 | Garry Mendes Rodrigues | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.33 | |
| 26 | Uros Radakovic | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 4 | 54 | 6.95 | |
| 22 | Veljko Simic | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 19 | 7.22 | |
| 8 | Charilaos Charisis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 3 | 1 | 47 | 7.09 | |
| 35 | Ali Sasal Vural | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 2 | 40 | 6.7 | |
| 11 | Queensy Menig | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.26 | |
| 3 | Ugur Ciftci | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 41 | 34 | 82.93% | 5 | 1 | 60 | 6.26 | |
| 9 | Rey Manaj | Forward | 2 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 4 | 44 | 6.31 | |
| 14 | Samba Camara | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 4 | 6.13 | |
| 12 | Samuel Moutoussamy | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 40 | 34 | 85% | 0 | 0 | 52 | 6.35 | |
| 80 | Efkan Bekiroglu | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 56 | 52 | 92.86% | 3 | 1 | 68 | 6.46 | |
| 7 | Murat Paluli | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 53 | 44 | 83.02% | 1 | 0 | 80 | 7.21 | |
| 46 | Turac Boke | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 3 | 41 | 6.86 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ