Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Caykur Rizespor
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Caykur Rizespor vs Trabzonspor hôm nay ngày 18/10/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Caykur Rizespor vs Trabzonspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Caykur Rizespor vs Trabzonspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Felipe Augusto
0 - 2 Paul Onuachu
Oleksandr Zubkov
Benjamin Bouchouari
Ernest Muci
Arif Bosluk
Rayyan Baniya
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Taylan Antalyali | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 17 | 6.13 | |
| 9 | Ali Sowe | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 5.96 | |
| 5 | Casper Hojer Nielsen | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 47 | 42 | 89.36% | 7 | 1 | 79 | 6.26 | |
| 15 | Vaclav Jurecka | Forward | 2 | 1 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 16 | 5.87 | |
| 20 | Qazim Laci | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 2 | 58 | 48 | 82.76% | 6 | 2 | 73 | 6.48 | |
| 6 | Giannis Papanikolaou | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 51 | 50 | 98.04% | 0 | 1 | 62 | 6.73 | |
| 75 | Yahia Fofana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 34 | 6.42 | |
| 7 | Valentin Mihaila | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.95 | |
| 4 | Attila Mocsi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 48 | 87.27% | 0 | 2 | 60 | 6.22 | |
| 3 | Samet Akaydin | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 64 | 59 | 92.19% | 0 | 3 | 74 | 6.73 | |
| 19 | Jesurun Rak Sakyi | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 0 | 47 | 7.88 | |
| 50 | Loide Augusto | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 2 | 1 | 26 | 5.92 | |
| 37 | Taha Sahin | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 48 | 42 | 87.5% | 9 | 0 | 82 | 6.98 | |
| 99 | Emrecan Bulut | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 24 | 5.88 | |
| 18 | Muhamed Buljubasic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 27 | 6.19 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Stefan Savic | Defender | 0 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 1 | 68 | 7.14 | |
| 5 | Okay Yokuslu | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 29 | 6.16 | |
| 30 | Paul Onuachu | Forward | 1 | 1 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 6 | 44 | 7.89 | |
| 24 | Andre Onana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 43 | 6.49 | |
| 22 | Oleksandr Zubkov | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 14 | 6.11 | |
| 19 | Mustafa Eskihellac | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 0 | 51 | 6.67 | |
| 44 | Arsenii Batahov | Defender | 0 | 0 | 0 | 64 | 55 | 85.94% | 0 | 2 | 80 | 6.3 | |
| 10 | Ernest Muci | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.25 | |
| 8 | Benjamin Bouchouari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 16 | 6.1 | |
| 99 | Felipe Augusto | Forward | 3 | 3 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 35 | 8.25 | |
| 23 | Rayyan Baniya | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 70 | Kazeem Aderemi Olaigbe | Forward | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 24 | 6.34 | |
| 77 | Arif Bosluk | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 11 | 6.34 | |
| 26 | Tim Jabol-Folcarelli | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 0 | 57 | 6.73 | |
| 20 | Wagner Pina | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 1 | 59 | 7.22 | |
| 42 | Christ Inao Oulai | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 26 | 23 | 88.46% | 2 | 0 | 38 | 7.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ