Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận CD Cuarte Industrial vs Epila CF, 02h00 ngày 16/02

Vòng 22
02:00 ngày 16/02/2026
CD Cuarte Industrial
Đã kết thúc 3 - 0 (1 - 0)
Epila CF
Địa điểm:
Thời tiết: ,
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.75
0.98
+0.75
0.72
O 1.5
0.81
U 1.5
0.89
1
1.71
X
2.73
2
5.00
Hiệp 1
-0.25
0.95
+0.25
0.77
O 0.5
0.76
U 0.5
0.94

Hạng 4 Tây Ban Nha » 22

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá CD Cuarte Industrial vs Epila CF hôm nay ngày 16/02/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd CD Cuarte Industrial vs Epila CF tại Hạng 4 Tây Ban Nha 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả CD Cuarte Industrial vs Epila CF hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả CD Cuarte Industrial vs Epila CF

CD Cuarte Industrial CD Cuarte Industrial
Phút
Epila CF Epila CF
Vera 1 - 0 match goal
9'
Diego Tena Perez 2 - 0 match goal
77'
Jorge Perez 3 - 0 match goal
80'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật CD Cuarte Industrial VS Epila CF

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:CD Cuarte Industrial vs Epila CF

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1.67
0.33 Bàn thua 1
2.67 Sút trúng cầu môn 3.67
7 Phạm lỗi 9.33
5 Phạt góc 4.67
0.67 Thẻ vàng 2
41.67% Kiểm soát bóng 54.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.1
0.2 Bàn thua 0.4
4.1 Sút trúng cầu môn 4.1
8.5 Phạm lỗi 8.4
4.1 Phạt góc 3.6
1.7 Thẻ vàng 2.4
50% Kiểm soát bóng 47.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

CD Cuarte Industrial (22trận)
Chủ Khách
Epila CF (22trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
9
0
3
3
HT-H/FT-T
0
0
2
0
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
0
0
HT-H/FT-H
2
4
3
3
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
0
2
1
1
HT-B/FT-B
0
3
1
4