Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận CD Tondela vs Benfica, 03h30 ngày 02/02

Vòng 20
03:30 ngày 02/02/2026
CD Tondela
Đã kết thúc 0 - 0 Xem Live (0 - 0)
Benfica
Địa điểm: Joocadoso Stadium
Thời tiết: Mưa nhỏ, 14℃~15℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+1.5
0.89
-1.5
1.01
O 2.5
0.73
U 2.5
1.00
1
8.50
X
5.25
2
1.33
Hiệp 1
+0.5
1.09
-0.5
0.81
O 1
0.72
U 1
1.11

VĐQG Bồ Đào Nha » 21

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá CD Tondela vs Benfica hôm nay ngày 02/02/2026 lúc 03:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd CD Tondela vs Benfica tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả CD Tondela vs Benfica hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả CD Tondela vs Benfica

CD Tondela CD Tondela
Phút
Benfica Benfica
Sphephelo Sithole match yellow.png
36'
40'
match var Leandro Barreiro Martins Penalty cancelled
Emmanuel Maviram match yellow.png
42'
Christian Fernandes Marques match yellow.png
60'
63'
match change Rafael Ferreira Silva
Ra sân: Andreas Schjelderup
63'
match change Sidny Lopes Cabral
Ra sân: Daniel Banjaqui
Tiago Manso
Ra sân: Emmanuel Maviram
match change
64'
Pedro Henryque Pereira dos Santos
Ra sân: Joseph Hodge
match change
66'
Rodrigo Conceicao match yellow.png
80'
82'
match change Anisio
Ra sân: Gianluca Prestianni
82'
match change Armindo Tue Na Bangna,Bruma
Ra sân: Georgiy Sudakov
Joao Ricardo da Silva Afonso
Ra sân: Theoson Jordan Siebatcheu
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật CD Tondela VS Benfica

CD Tondela CD Tondela
Benfica Benfica
7
 
Tổng cú sút
 
23
1
 
Sút trúng cầu môn
 
9
19
 
Phạm lỗi
 
5
1
 
Phạt góc
 
13
5
 
Sút Phạt
 
19
4
 
Thẻ vàng
 
0
23%
 
Kiểm soát bóng
 
77%
19
 
Đánh đầu
 
29
10
 
Cứu thua
 
1
18
 
Cản phá thành công
 
10
9
 
Thử thách
 
7
20
 
Long pass
 
20
4
 
Successful center
 
7
5
 
Sút ra ngoài
 
7
1
 
Dội cột/xà
 
0
11
 
Đánh đầu thành công
 
13
1
 
Cản sút
 
7
18
 
Rê bóng thành công
 
9
8
 
Đánh chặn
 
10
18
 
Ném biên
 
35
177
 
Số đường chuyền
 
594
63%
 
Chuyền chính xác
 
85%
48
 
Pha tấn công
 
141
31
 
Tấn công nguy hiểm
 
108
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
7
27%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
73%
1
 
Cơ hội lớn
 
4
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
4
2
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
14
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
9
49
 
Số pha tranh chấp thành công
 
56
0.42
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.89
0.38
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.6
0.42
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.89
0.01
 
Cú sút trúng đích
 
2.33
11
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
54
16
 
Số quả tạt chính xác
 
41
38
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
43
11
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
13
60
 
Phá bóng
 
14

Đội hình xuất phát

Substitutes

48
Tiago Manso
5
Joao Ricardo da Silva Afonso
7
Pedro Henryque Pereira dos Santos
26
Arjen Van Der Heide
8
Helder Tavares
79
Hugo Felix Sequeira
30
Lucas Canizares Conchello
14
Xabi Huarte
32
Juan Rodriguez
CD Tondela CD Tondela 4-2-3-1
4-2-3-1 Benfica Benfica
31
Fontes
60
Maviram
20
Medina
4
Marques
2
Bebeto
10
Hodge
15
Sithole
90
Aiko
97
Santana
27
Conceica...
29
Siebatch...
1
Trubin
58
Banjaqui
4
Silva
30
Otamendi
26
Dahl
8
Aursnes
18
Martins
25
Prestian...
10
Sudakov
21
Schjelde...
14
Pavlidis

Substitutes

15
Sidny Lopes Cabral
7
Armindo Tue Na Bangna,Bruma
27
Rafael Ferreira Silva
72
Anisio
5
Enzo Barrenechea
9
Franjo Ivanovic
16
Manu Silva
50
Diogo Ferreira
44
Tomas Araujo
Đội hình dự bị
CD Tondela CD Tondela
Tiago Manso 48
Joao Ricardo da Silva Afonso 5
Pedro Henryque Pereira dos Santos 7
Arjen Van Der Heide 26
Helder Tavares 8
Hugo Felix Sequeira 79
Lucas Canizares Conchello 30
Xabi Huarte 14
Juan Rodriguez 32
CD Tondela Benfica
15 Sidny Lopes Cabral
7 Armindo Tue Na Bangna,Bruma
27 Rafael Ferreira Silva
72 Anisio
5 Enzo Barrenechea
9 Franjo Ivanovic
16 Manu Silva
50 Diogo Ferreira
44 Tomas Araujo

Dữ liệu đội bóng:CD Tondela vs Benfica

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0 Bàn thắng 2.67
1.33 Bàn thua 0.67
1 Sút trúng cầu môn 9.67
19.33 Phạm lỗi 8.67
2 Phạt góc 8.33
2.67 Thẻ vàng 1.67
32% Kiểm soát bóng 58.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.6 Bàn thắng 1.7
1.3 Bàn thua 1.1
2.8 Sút trúng cầu môn 6.5
13.9 Phạm lỗi 10
4.1 Phạt góc 6.5
2.2 Thẻ vàng 1.8
39.6% Kiểm soát bóng 55.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

CD Tondela (23trận)
Chủ Khách
Benfica (38trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
6
11
3
HT-H/FT-T
0
2
0
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
1
1
HT-H/FT-H
3
1
3
3
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
5
1
1
5
HT-B/FT-B
1
2
1
7

CD Tondela CD Tondela
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
29 Theoson Jordan Siebatcheu Tiền đạo cắm 2 0 0 7 5 71.43% 0 0 12 6.28
2 Bebeto Hậu vệ cánh phải 0 0 0 9 3 33.33% 1 0 19 6.07
15 Sphephelo Sithole Tiền vệ trụ 0 0 0 5 5 100% 0 0 10 6.22
27 Rodrigo Conceicao Hậu vệ cánh phải 1 1 0 4 2 50% 1 1 14 6.57
97 Cicero Clebson Alves Santana Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 9 7 77.78% 0 0 16 6.45
4 Christian Fernandes Marques Trung vệ 0 0 0 6 1 16.67% 0 0 12 6.51
10 Joseph Hodge Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 13 10 76.92% 1 0 24 6.54
60 Emmanuel Maviram Hậu vệ cánh trái 0 0 0 8 2 25% 3 0 29 6.46
20 Brayan Medina Trung vệ 0 0 0 7 5 71.43% 0 1 13 6.87
31 Bernardo Fontes Thủ môn 0 0 0 12 9 75% 0 1 22 7.91
90 Makan Aiko Cánh trái 1 0 1 4 4 100% 3 0 16 6.5

Benfica Benfica
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
30 Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi Trung vệ 2 0 0 28 25 89.29% 0 2 33 6.53
8 Fredrik Aursnes Tiền vệ trụ 0 0 1 30 26 86.67% 1 0 37 6.64
14 Vangelis Pavlidis Tiền đạo cắm 1 1 0 8 5 62.5% 0 1 17 6.51
18 Leandro Barreiro Martins Tiền vệ trụ 0 0 1 19 17 89.47% 0 0 23 6.72
1 Anatolii Trubin Thủ môn 0 0 0 6 5 83.33% 0 0 9 6.54
26 Samuel Dahl Hậu vệ cánh trái 0 0 0 22 21 95.45% 1 1 34 6.68
10 Georgiy Sudakov Tiền vệ công 1 0 2 18 17 94.44% 7 0 32 6.39
21 Andreas Schjelderup Cánh trái 1 0 1 23 17 73.91% 1 0 37 6.54
25 Gianluca Prestianni Cánh phải 2 2 0 7 5 71.43% 1 0 19 6.34
4 Antonio Silva Trung vệ 0 0 1 34 28 82.35% 0 1 37 6.58
58 Daniel Banjaqui Defender 0 0 0 14 8 57.14% 0 0 24 6.36

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ