Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
CD Tondela
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá CD Tondela vs Casa Pia AC hôm nay ngày 22/12/2025 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd CD Tondela vs Casa Pia AC tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả CD Tondela vs Casa Pia AC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Renato Sam Na Nhaga
1 - 1 Gaizka Larrazabal
Yassin Oukili
Cassiano Dias Moreira
Rafael Alexandre Sousa Gancho Brito
1 - 2 Renato Sam Na Nhaga
Miguel Sousa Nuno Pinto
Andre Geraldes de Barros
Kevin Prieto
Joao Goulart Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ivan Ricardo Neves Abreu Cavaleiro | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 6 | 1 | 41 | 7.06 | |
| 16 | Marcos Paulo Mesquita Lopes | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.27 | |
| 5 | Joao Ricardo da Silva Afonso | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 5 | 61 | 6.97 | |
| 29 | Theoson Jordan Siebatcheu | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 26 | 6.03 | |
| 7 | Pedro Henryque Pereira dos Santos | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 23 | 14 | 60.87% | 1 | 3 | 38 | 6.56 | |
| 27 | Rodrigo Conceicao | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 28 | 6.36 | |
| 97 | Cicero Clebson Alves Santana | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 4 | 44 | 6.66 | |
| 4 | Christian Fernandes Marques | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 3 | 49 | 6.71 | |
| 10 | Joseph Hodge | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 6.26 | |
| 60 | Emmanuel Maviram | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 3 | 1 | 32 | 5.86 | |
| 31 | Bernardo Fontes | Thủ môn | 1 | 0 | 0 | 26 | 14 | 53.85% | 0 | 1 | 34 | 6.31 | |
| 48 | Tiago Manso | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 31 | 6.56 | |
| 79 | Hugo Felix Sequeira | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 25 | 19 | 76% | 5 | 0 | 37 | 6.49 | |
| 19 | Afonso de Oliveira Rodrigues | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 1 | 1 | 9 | 6.13 | |
| 32 | Juan Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 20 | 6.04 | |
| 11 | Yefrei Rodriguez | Forward | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.28 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jose Miguel da Rocha Fonte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 52 | 85.25% | 0 | 1 | 69 | 6.34 | |
| 33 | Ricardo Batista | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 0 | 40 | 6.73 | |
| 14 | Miguel Sousa Nuno Pinto | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 6 | 5.94 | |
| 90 | Cassiano Dias Moreira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 2 | 11 | 6.2 | |
| 18 | Andre Geraldes de Barros | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 2 | 0 | 35 | 6.03 | |
| 29 | Jeremy Livolant | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 3 | 3 | 48 | 6.93 | |
| 5 | Abdu Conte | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 36 | 24 | 66.67% | 10 | 0 | 67 | 6.54 | |
| 42 | Sebastian Perez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 0 | 38 | 6.13 | |
| 72 | Gaizka Larrazabal | Hậu vệ cánh phải | 4 | 2 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 3 | 2 | 40 | 8.7 | |
| 20 | Yassin Oukili | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 2 | 29 | 6.45 | |
| 8 | Rafael Alexandre Sousa Gancho Brito | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.39 | |
| 43 | David Sousa Albino | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 61 | 54 | 88.52% | 0 | 3 | 76 | 7.25 | |
| 4 | Joao Goulart Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.16 | |
| 10 | Dailon Rocha Livramento | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 15 | 6.42 | |
| 19 | Kevin Prieto | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.98 | |
| 74 | Renato Sam Na Nhaga | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 37 | 7.35 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ