Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
CD Tondela
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá CD Tondela vs FC Arouca hôm nay ngày 03/01/2026 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd CD Tondela vs FC Arouca tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả CD Tondela vs FC Arouca hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Alfonso Trezza
Bas Kuipers
Taichi Fukui
Miguel Puche Garcia
Dylan Nandin
Brian Mansilla
Lee Hyun-ju
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ivan Ricardo Neves Abreu Cavaleiro | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 0 | 18 | 6.23 | |
| 29 | Theoson Jordan Siebatcheu | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 4 | 12 | 7.4 | |
| 2 | Bebeto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 1 | 41 | 6.8 | |
| 7 | Pedro Henryque Pereira dos Santos | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 3 | 0 | 35 | 6.55 | |
| 27 | Rodrigo Conceicao | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 97 | Cicero Clebson Alves Santana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 1 | 5 | 40 | 6.82 | |
| 4 | Christian Fernandes Marques | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 26 | 6.42 | |
| 10 | Joseph Hodge | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 1 | 2 | 34 | 6.77 | |
| 60 | Emmanuel Maviram | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 39 | 8.12 | |
| 20 | Brayan Medina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 34 | 6.75 | |
| 31 | Bernardo Fontes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 10 | 43.48% | 0 | 0 | 34 | 6.87 | |
| 48 | Tiago Manso | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 21 | 6.26 | |
| 79 | Hugo Felix Sequeira | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.98 | |
| 11 | Yefrei Rodriguez | Forward | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 6 | 7.02 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Bas Kuipers | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 11 | 5.91 | |
| 58 | Nico Mantl | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 23 | 5.35 | |
| 28 | Tiago Esgaio | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 45 | 29 | 64.44% | 2 | 3 | 59 | 5.93 | |
| 7 | Nais Djouahra | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 9 | 0 | 48 | 5.97 | |
| 17 | Ivan Martinez Gonzalvez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 23 | 6.1 | |
| 19 | Alfonso Trezza | Cánh phải | 5 | 2 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 29 | 6.96 | |
| 3 | Jose Manuel Fontan Mondragon | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 43 | 37 | 86.05% | 8 | 2 | 73 | 6.68 | |
| 21 | Taichi Fukui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 22 | 6.25 | |
| 5 | Boris Popovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 63 | 90% | 0 | 3 | 73 | 6.15 | |
| 11 | Miguel Puche Garcia | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 4 | Matias Emiliano Rocha Calderon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 80 | 74 | 92.5% | 0 | 4 | 85 | 6.37 | |
| 89 | Pedro Santos | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 91 | 83 | 91.21% | 2 | 1 | 104 | 6.17 | |
| 23 | Dylan Nandin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 14 | Lee Hyun-ju | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 35 | 6.18 | |
| 22 | Espen van Ee | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 42 | 41 | 97.62% | 1 | 0 | 54 | 6.56 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ