Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
CD Tondela
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá CD Tondela vs Sporting Braga hôm nay ngày 19/01/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd CD Tondela vs Sporting Braga tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả CD Tondela vs Sporting Braga hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diego Rodrigues
Francisco Jose Navarro Aliaga
Gustaf Lagerbielke
Gabri Martinez
Victor Gomez Perea
Vitor Carvalho Vieira

Gustaf Lagerbielke
Bright Akwo Arrey-Mbi
0 - 1 Rodrigo Zalazar
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Theoson Jordan Siebatcheu | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.02 | |
| 2 | Bebeto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 24 | 66.67% | 1 | 0 | 54 | 5.86 | |
| 15 | Sphephelo Sithole | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 41 | 6.65 | |
| 7 | Pedro Henryque Pereira dos Santos | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 2 | 0 | 31 | 6.01 | |
| 27 | Rodrigo Conceicao | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 0 | 45 | 6.47 | |
| 97 | Cicero Clebson Alves Santana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 3 | 44 | 6.74 | |
| 4 | Christian Fernandes Marques | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 1 | 48 | 6.48 | |
| 10 | Joseph Hodge | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.13 | |
| 60 | Emmanuel Maviram | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 7 | 1 | 55 | 6.57 | |
| 20 | Brayan Medina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 2 | 32 | 6.28 | |
| 31 | Bernardo Fontes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 11 | 42.31% | 0 | 0 | 33 | 6.33 | |
| 90 | Makan Aiko | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 1 | 43 | 7.08 | |
| 79 | Hugo Felix Sequeira | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 25 | 23 | 92% | 2 | 0 | 42 | 5.95 | |
| 19 | Afonso de Oliveira Rodrigues | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.08 | |
| 70 | Sie Ouattara | Forward | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 5 | 5.95 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joao Filipe Iria Santos Moutinho | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 88 | 80 | 90.91% | 2 | 5 | 103 | 7.7 | |
| 21 | Ricardo Jorge Luz Horta | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 50 | 42 | 84% | 6 | 0 | 66 | 6.7 | |
| 27 | Florian Grillitsch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 56 | 49 | 87.5% | 1 | 2 | 63 | 6.47 | |
| 4 | Sikou Niakate | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 63 | 55 | 87.3% | 2 | 1 | 72 | 7.13 | |
| 6 | Vitor Carvalho Vieira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 62 | 53 | 85.48% | 0 | 0 | 73 | 6.78 | |
| 39 | Francisco Jose Navarro Aliaga | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.22 | |
| 10 | Rodrigo Zalazar | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 46 | 33 | 71.74% | 2 | 0 | 79 | 7.42 | |
| 2 | Victor Gomez Perea | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.18 | |
| 18 | Pau Victor Delgado | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 29 | 6.15 | |
| 26 | Bright Akwo Arrey-Mbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.26 | |
| 1 | Lukas Hornicek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 32 | 7.84 | |
| 14 | Gustaf Lagerbielke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 56 | 87.5% | 0 | 3 | 76 | 5.42 | |
| 5 | Leonardo Lelo | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 2 | 49 | 6.87 | |
| 77 | Gabri Martinez | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 2 | 1 | 21 | 6.81 | |
| 20 | Mario Dorgeles | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 44 | 36 | 81.82% | 3 | 0 | 65 | 6.45 | |
| 50 | Diego Rodrigues | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ