Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
CDSyC Cruz Azul
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá CDSyC Cruz Azul vs Atlas hôm nay ngày 15/01/2026 lúc 06:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd CDSyC Cruz Azul vs Atlas tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả CDSyC Cruz Azul vs Atlas hôm nay chính xác nhất tại đây.
Arturo Gonzalez
Aldo Paul Rocha Gonzalez
Manuel Vicente Capasso
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Miguel Angel Marquez Machado | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 43 | 40 | 93.02% | 2 | 0 | 57 | 7.4 | |
| 33 | Gonzalo Piovi | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 52 | 41 | 78.85% | 2 | 2 | 69 | 7.3 | |
| 2 | Jorge Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 1 | 49 | 6.8 | |
| 21 | Gabriel Matias Fernandez Leites | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 18 | 7.4 | |
| 19 | Carlos Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 4 | 52 | 46 | 88.46% | 3 | 0 | 63 | 7.3 | |
| 8 | Agustin Palavecino | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 48 | 39 | 81.25% | 4 | 0 | 67 | 7.1 | |
| 6 | Erik Antonio Lira Mendez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 0 | 50 | 7.2 | |
| 4 | Willer Emilio Ditta Perez | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 56 | 48 | 85.71% | 0 | 0 | 70 | 6.9 | |
| 1 | Andres Gudino | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 17 | Amaury Garcia Moreno | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 29 | Carlos Rodolfo Rotondi | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 3 | 1 | 44 | 7.3 | |
| 18 | Luka Romero | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.8 | |
| 20 | Jose Antonio Paradela | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 1 | 40 | 8.1 | |
| 193 | Karol Velazquez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.8 | |
| 194 | Amaury Morales | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.8 | |
| 214 | Mateo Levy | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Uros Djurdjevic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 3 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 12 | Camilo Andres Vargas Gil | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 52 | 43 | 82.69% | 0 | 0 | 62 | 6.3 | |
| 58 | Arturo Gonzalez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 1 | 0 | 37 | 6.1 | |
| 26 | Aldo Paul Rocha Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 1 | 49 | 6.1 | |
| 3 | Gustavo Henrique Ferrareis | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 4 | 0 | 35 | 6.1 | |
| 13 | Gaddi Aguirre | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 2 | 47 | 6.6 | |
| 8 | Mateo Ezequiel Garcia | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 6 | Edgar Zaldivar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 21 | Rodrigo Schlegel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 44 | 95.65% | 0 | 1 | 60 | 6.2 | |
| 19 | Eduardo Daniel Aguirre Lara | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 28 | Manuel Vicente Capasso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 54 | 93.1% | 0 | 1 | 73 | 6.4 | |
| 25 | Jorge Rodriguez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 1 | 1 | 42 | 6 | |
| 11 | Diego Gonzalez | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 27 | Victor Hugo Rios De Alba | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 15 | Paulo Barboza | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 199 | Sergio Ismael Hernandez Flores | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 19 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ