Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
CDSyC Cruz Azul
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá CDSyC Cruz Azul vs Chivas Guadalajara hôm nay ngày 01/12/2025 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd CDSyC Cruz Azul vs Chivas Guadalajara tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả CDSyC Cruz Azul vs Chivas Guadalajara hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Cade Cowell
1 - 2 Olivan Bryan Gonzalez
Erick Gabriel Gutierrez Galaviz
Alan Rodriguez Mozo
Erick Gabriel Gutierrez Galaviz
Santiago Sandoval
Javier Hernandez Balcazar, Chicharito
Alan Pulido Izaguirre
Javier Hernandez Balcazar, Chicharito
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Lorenzo Faravelli | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 9 | Angel Baltazar Sepulveda Sanchez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 9 | 6.5 | |
| 16 | Miguel Angel Marquez Machado | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 43 | 8 | |
| 33 | Gonzalo Piovi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 0 | 33 | 5.7 | |
| 15 | Jose Ignacio Rivero Segade | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 0 | 36 | 6.3 | |
| 2 | Jorge Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 21 | Gabriel Matias Fernandez Leites | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 2 | 29 | 8.1 | |
| 19 | Carlos Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 50 | 40 | 80% | 2 | 1 | 68 | 9 | |
| 6 | Erik Antonio Lira Mendez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 0 | 46 | 6.1 | |
| 4 | Willer Emilio Ditta Perez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 1 | 2 | 61 | 6.8 | |
| 1 | Andres Gudino | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 21 | 58.33% | 0 | 0 | 44 | 6.3 | |
| 29 | Carlos Rodolfo Rotondi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 5 | 1 | 24 | 6.4 | |
| 20 | Jose Antonio Paradela | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 6 | 1 | 45 | 6.7 | |
| 3 | Omar Antonio Campos Chagoya | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.9 | |
| 5 | Jesus Gilberto Orozco Chiquete | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 1 | 34 | 6.5 | |
| 161 | Jorge Rodarte | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Javier Hernandez Balcazar, Chicharito | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 5.7 | |
| 9 | Alan Pulido Izaguirre | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 28 | Fernando Ruben Gonzalez Pineda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 1 | 2 | 62 | 7.2 | |
| 15 | Erick Gabriel Gutierrez Galaviz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 2 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 6 | Omar Govea | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 1 | 39 | 6.4 | |
| 25 | Roberto Carlos Alvarado Hernandez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 0 | 50 | 7.8 | |
| 2 | Alan Rodriguez Mozo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 16 | 6.1 | |
| 10 | Efrain Alvarez | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 30 | 22 | 73.33% | 7 | 0 | 43 | 6.4 | |
| 17 | Luis Romo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 61 | 49 | 80.33% | 0 | 1 | 73 | 6.5 | |
| 37 | Richard Ledezma | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 7 | Cade Cowell | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 29 | 7.5 | |
| 21 | Jose Castillo Perez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 1 | 2 | 55 | 6.4 | |
| 5 | Olivan Bryan Gonzalez | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 2 | 50 | 7.5 | |
| 1 | Jose Raul Rangel Aguilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 38 | 6.1 | |
| 23 | Aguirre Daniel | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 2 | 1 | 49 | 5.8 | |
| 226 | Santiago Sandoval | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 1 | 0 | 13 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ