Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
CDSyC Cruz Azul
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá CDSyC Cruz Azul vs Club America hôm nay ngày 19/10/2025 lúc 10:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd CDSyC Cruz Azul vs Club America tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả CDSyC Cruz Azul vs Club America hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alejandro Zendejas
0 - 1 Paul Brian Rodriguez Bravo
Alvaro Fidalgo
Sebastian Enzo Caceres Ramos
Allan Saint-Maximin
Patricio Salas
Alan Jhosue Cervantes Martin del Campo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Lorenzo Faravelli | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 0 | 50 | 6.8 | |
| 9 | Angel Baltazar Sepulveda Sanchez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 16 | Miguel Angel Marquez Machado | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 15 | Jose Ignacio Rivero Segade | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 7.5 | |
| 2 | Jorge Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 54 | 5.9 | |
| 21 | Gabriel Matias Fernandez Leites | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 1 | 29 | 7.7 | |
| 19 | Carlos Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 3 | 64 | 56 | 87.5% | 1 | 0 | 75 | 7 | |
| 6 | Erik Antonio Lira Mendez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 0 | 60 | 6.1 | |
| 4 | Willer Emilio Ditta Perez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 2 | 33 | 7.1 | |
| 1 | Andres Gudino | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 31 | 72.09% | 0 | 0 | 48 | 6.2 | |
| 17 | Amaury Garcia Moreno | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 29 | Carlos Rodolfo Rotondi | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 30 | 24 | 80% | 2 | 2 | 56 | 6.6 | |
| 18 | Luka Romero | Cánh phải | 4 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 34 | 6.2 | |
| 20 | Jose Antonio Paradela | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 39 | 26 | 66.67% | 1 | 0 | 57 | 7.4 | |
| 5 | Jesus Gilberto Orozco Chiquete | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 54 | 91.53% | 1 | 0 | 67 | 6.7 | |
| 161 | Jorge Rodarte | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 23 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Cristian Alexis Borja Gonzalez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 4 | 2 | 63 | 6.4 | |
| 27 | Rodrigo Aguirre | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 17 | 7 | 41.18% | 1 | 4 | 27 | 6.7 | |
| 97 | Allan Saint-Maximin | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 10 | Alejandro Zendejas | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 11 | Victor Alejandro Davila Zavala | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 1 | Luis Malagon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 0 | 48 | 6.6 | |
| 13 | Alan Jhosue Cervantes Martin del Campo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 5 | Kevin Nahin Alvarez Campos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 1 | 43 | 5.4 | |
| 7 | Paul Brian Rodriguez Bravo | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 23 | 7.8 | |
| 20 | Alexis Hazael Gutierrez Torres | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 1 | 0 | 50 | 6.5 | |
| 29 | Ramon Juarez Del Castillo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 1 | 46 | 6.3 | |
| 4 | Sebastian Enzo Caceres Ramos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 3 | 56 | 6.8 | |
| 3 | Israel Reyes Romero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 2 | 57 | 7.6 | |
| 28 | Erick Daniel Sanchez Ocegueda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 214 | Patricio Salas | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ