Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
CDSyC Cruz Azul
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá CDSyC Cruz Azul vs Club Leon hôm nay ngày 16/04/2025 lúc 10:05 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd CDSyC Cruz Azul vs Club Leon tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả CDSyC Cruz Azul vs Club Leon hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nicolas Fonseca
0 - 1 John Stiveen Mendoza Valencia
Paul Bellon
Nicolas Fonseca
Sebastian Emiliano Fierro Gonzalez
Jhonder Leonel Cadiz
Ivan Jared Moreno Fuguemann
Oscar Francisco Jimenez Fabela
Sebastian Emiliano Fierro Gonzalez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Lorenzo Faravelli | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 61 | 53 | 86.89% | 1 | 0 | 65 | 6.8 | |
| 9 | Angel Baltazar Sepulveda Sanchez | Forward | 3 | 2 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 16 | 7.1 | |
| 11 | Giorgos Giakoumakis | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 2 | 9 | 6.9 | |
| 15 | Jose Ignacio Rivero Segade | Midfielder | 3 | 2 | 4 | 35 | 25 | 71.43% | 12 | 0 | 57 | 7.4 | |
| 2 | Jorge Sanchez | Defender | 2 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 3 | 0 | 54 | 6.6 | |
| 21 | Gabriel Matias Fernandez Leites | Forward | 2 | 1 | 2 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 7.5 | |
| 19 | Carlos Rodriguez | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 76 | 68 | 89.47% | 10 | 0 | 91 | 7.2 | |
| 6 | Erik Antonio Lira Mendez | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 73 | 69 | 94.52% | 1 | 0 | 86 | 7.2 | |
| 4 | Willer Emilio Ditta Perez | Defender | 0 | 0 | 0 | 70 | 63 | 90% | 1 | 0 | 88 | 6.9 | |
| 7 | Mateusz Bogusz | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 4 | 0 | 35 | 6.8 | ||
| 1 | Andres Gudino | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 38 | 6.9 | |
| 29 | Carlos Rodolfo Rotondi | Forward | 3 | 2 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 7 | 0 | 42 | 7.1 | |
| 18 | Luka Romero | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 12 | 7.4 | |
| 5 | Jesus Gilberto Orozco Chiquete | Defender | 0 | 0 | 1 | 65 | 58 | 89.23% | 1 | 2 | 84 | 7.2 | |
| 194 | Amaury Morales | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 19 | 7.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | James David Rodriguez | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 54 | 41 | 75.93% | 2 | 0 | 65 | 7 | |
| 11 | John Stiveen Mendoza Valencia | Forward | 3 | 1 | 2 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 1 | 44 | 7.1 | |
| 21 | Jaine Steven Barreiro Solis | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 1 | 50 | 6.7 | |
| 12 | Oscar Francisco Jimenez Fabela | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 16 | 45.71% | 0 | 1 | 55 | 7.5 | |
| 8 | Emiliano Rigoni | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 29 | Jhonder Leonel Cadiz | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 28 | Jose David Ramirez Garcia | Defender | 1 | 0 | 3 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 38 | 7.1 | |
| 20 | Rodrigo Echeverria | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 35 | 6.4 | |
| 26 | Salvador Reyes | Defender | 2 | 1 | 0 | 28 | 21 | 75% | 1 | 3 | 51 | 7.3 | |
| 7 | Ivan Jared Moreno Fuguemann | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.1 | |
| 25 | Paul Bellon | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.2 | |
| 27 | Angel Estrada | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 4 | Nicolas Fonseca | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 37 | 6.3 | |
| 5 | Sebastian Emiliano Fierro Gonzalez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 31 | Sebastian Santos | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 1 | 0 | 53 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ