Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
CDSyC Cruz Azul
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá CDSyC Cruz Azul vs Club Leon hôm nay ngày 27/07/2025 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd CDSyC Cruz Azul vs Club Leon tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả CDSyC Cruz Azul vs Club Leon hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ettson Ayon
Rogelio Gabriel Funes Mori
Miguel Rodriguez
Rogelio Gabriel Funes Mori Goal cancelled
2 - 1 Jesus Gilberto Orozco Chiquete(OW)
Jose David Ramirez Garcia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Lorenzo Faravelli | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 0 | 47 | 6.6 | |
| 9 | Angel Baltazar Sepulveda Sanchez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 11 | 7.4 | |
| 16 | Miguel Angel Marquez Machado | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 15 | 8.1 | |
| 33 | Gonzalo Piovi | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 0 | 66 | 6.7 | |
| 15 | Jose Ignacio Rivero Segade | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 2 | Jorge Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 4 | 0 | 2 | 32 | 26 | 81.25% | 3 | 0 | 60 | 6.6 | |
| 19 | Carlos Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 3 | 2 | 66 | 60 | 90.91% | 6 | 1 | 85 | 9.7 | |
| 6 | Erik Antonio Lira Mendez | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 77 | 72 | 93.51% | 0 | 0 | 91 | 6.6 | |
| 4 | Willer Emilio Ditta Perez | Trung vệ | 1 | 1 | 2 | 59 | 55 | 93.22% | 0 | 2 | 69 | 7.7 | |
| 23 | Kevin Mier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 39 | 7 | |
| 29 | Carlos Rodolfo Rotondi | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 7 | 0 | 42 | 6.3 | |
| 18 | Luka Romero | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 3 | 0 | 49 | 6.6 | |
| 20 | Jose Antonio Paradela | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 42 | 31 | 73.81% | 6 | 0 | 63 | 7.5 | |
| 3 | Omar Antonio Campos Chagoya | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 5 | Jesus Gilberto Orozco Chiquete | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 15 | 5.9 | |
| 214 | Mateo Levy | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | James David Rodriguez | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 42 | 30 | 71.43% | 2 | 1 | 58 | 7.3 | |
| 18 | Rogelio Gabriel Funes Mori | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 21 | Jaine Steven Barreiro Solis | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 4 | 58 | 7 | |
| 23 | Oscar Garcia Carmona | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 37 | 6.8 | ||
| 28 | Jose David Ramirez Garcia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 6 | Fernando Beltran Cruz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 20 | Rodrigo Echeverria | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 1 | 46 | 6.6 | |
| 26 | Salvador Reyes | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 5 | 1 | 57 | 6.1 | |
| 7 | Ivan Jared Moreno Fuguemann | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 34 | 6.1 | |
| 22 | Adonis Uriel Frias | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 3 | 53 | 6.3 | |
| 27 | Angel Estrada | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 31 | 6.3 | |
| 14 | Ettson Ayon | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 31 | Sebastian Santos | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 2 | 45 | 6.3 | |
| 19 | Miguel Rodriguez | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ