Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
CDSyC Cruz Azul
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá CDSyC Cruz Azul vs Mazatlan FC hôm nay ngày 13/07/2025 lúc 10:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd CDSyC Cruz Azul vs Mazatlan FC tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả CDSyC Cruz Azul vs Mazatlan FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alberto Herrera
Jorge Garcia
Bryan Colula
Sebastian Emiliano Fierro Gonzalez
Jefferson Alfredo Intriago Mendoza
Samir Caetano de Souza Santos
Anwar Ben Rhouma
Lucas Merolla
Sebastian Emiliano Fierro Gonzalez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Lorenzo Faravelli | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 46 | 6.9 | |
| 9 | Angel Baltazar Sepulveda Sanchez | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 3 | 27 | 7 | |
| 16 | Miguel Angel Marquez Machado | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 1 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 33 | Gonzalo Piovi | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 68 | 58 | 85.29% | 5 | 5 | 92 | 8.1 | |
| 15 | Jose Ignacio Rivero Segade | Hậu vệ cánh phải | 4 | 1 | 1 | 35 | 26 | 74.29% | 7 | 2 | 61 | 7.5 | |
| 19 | Carlos Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 6 | Erik Antonio Lira Mendez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 1 | 3 | 60 | 6.9 | |
| 4 | Willer Emilio Ditta Perez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 66 | 90.41% | 1 | 4 | 88 | 7.5 | |
| 23 | Kevin Mier | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 62 | 55 | 88.71% | 0 | 0 | 69 | 7.2 | |
| 7 | Mateusz Bogusz | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 6 | 0 | 42 | 7.1 | |
| 29 | Carlos Rodolfo Rotondi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 4 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 18 | Luka Romero | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 1 | 42 | 7.4 | |
| 20 | Jose Antonio Paradela | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 33 | 26 | 78.79% | 11 | 1 | 63 | 7.3 | |
| 3 | Omar Antonio Campos Chagoya | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 3 | 2 | 35 | 7 | |
| 214 | Mateo Levy | Forward | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Samir Caetano de Souza Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 41 | 7.4 | |
| 15 | Bryan Colula | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 37 | 7.3 | |
| 10 | Nicolas Benedetti | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 1 | 35 | 6.5 | |
| 35 | Jefferson Alfredo Intriago Mendoza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 19 | Lucas Merolla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 16 | Jose Esquivel | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 23 | Jordan Steeven Sierra Flores | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 1 | Ricardo Daniel Gutiérrez Hernández | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 15 | 44.12% | 0 | 0 | 44 | 7.8 | |
| 2 | Jorge Garcia | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 5 | Facundo Ezequiel Almada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 33 | 7.3 | |
| 22 | Alberto Herrera | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 1 | 29 | 6.4 | |
| 28 | Daniel Hernandez | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 9 | Anderson Duarte | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 11 | 4 | 36.36% | 1 | 2 | 25 | 7 | |
| 31 | Angel Antonio Saavedra Nevarez | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 1 | 0 | 14 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ