Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
CDSyC Cruz Azul
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá CDSyC Cruz Azul vs Monterrey hôm nay ngày 26/10/2025 lúc 10:05 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd CDSyC Cruz Azul vs Monterrey tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả CDSyC Cruz Azul vs Monterrey hôm nay chính xác nhất tại đây.
Oliver Torres Card changed
Oliver Torres
Anthony Martial
Carlos Salcedo
Jesus Corona
Joaquin Moxica
Sergio Ramos Garcia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Lorenzo Faravelli | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 9 | Angel Baltazar Sepulveda Sanchez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 7.5 | |
| 16 | Miguel Angel Marquez Machado | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 44 | 43 | 97.73% | 0 | 2 | 59 | 6.6 | |
| 15 | Jose Ignacio Rivero Segade | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 1 | 28 | 7.1 | |
| 2 | Jorge Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 3 | 50 | 6.7 | |
| 21 | Gabriel Matias Fernandez Leites | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 19 | Carlos Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 5 | 81 | 73 | 90.12% | 4 | 0 | 93 | 8.3 | |
| 6 | Erik Antonio Lira Mendez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 56 | 54 | 96.43% | 0 | 0 | 66 | 7.6 | |
| 4 | Willer Emilio Ditta Perez | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 3 | 61 | 7.2 | |
| 23 | Kevin Mier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 17 | Amaury Garcia Moreno | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.6 | |
| 29 | Carlos Rodolfo Rotondi | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 3 | 1 | 25 | 6.5 | |
| 18 | Luka Romero | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 20 | Jose Antonio Paradela | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 32 | 27 | 84.38% | 3 | 0 | 48 | 6.6 | |
| 3 | Omar Antonio Campos Chagoya | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 19 | 17 | 89.47% | 5 | 0 | 30 | 8 | |
| 5 | Jesus Gilberto Orozco Chiquete | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 52 | 50 | 96.15% | 0 | 0 | 61 | 8.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 93 | Sergio Ramos Garcia | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 67 | 59 | 88.06% | 0 | 2 | 82 | 6.8 | |
| 10 | Sergio Canales Madrazo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 35 | 29 | 82.86% | 5 | 1 | 53 | 7.2 | |
| 29 | Lucas Ocampos | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 29 | 16 | 55.17% | 2 | 1 | 52 | 6.6 | |
| 8 | Oliver Torres | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 4.1 | |
| 9 | Anthony Martial | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 13 | Carlos Salcedo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.2 | |
| 33 | John Stefan Medina Ramirez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 45 | 6.5 | |
| 22 | Luis Alberto Cardenas Lopez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 54 | 41 | 75.93% | 0 | 0 | 70 | 8 | |
| 17 | Jesus Corona | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 30 | JORGE RODRiGUEZ | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 21 | Luis Reyes | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 1 | 46 | 6.2 | |
| 3 | Gerardo Daniel Arteaga Zamora | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 42 | 6.2 | |
| 7 | German Berterame | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 21 | 6.2 | |
| 2 | Ricardo Chavez Soto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 44 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ