Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
CDSyC Cruz Azul
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá CDSyC Cruz Azul vs Pachuca hôm nay ngày 09/02/2025 lúc 10:05 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd CDSyC Cruz Azul vs Pachuca tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả CDSyC Cruz Azul vs Pachuca hôm nay chính xác nhất tại đây.
Eduardo Gabriel dos Santos Bauermann
Luis Alfonso Rodriguez Alanis
Jorge Berlanga
Pedro Pedraza
Arturo Gonzalez
Javier Lopez
1 - 1 Jose Salomon Rondon Gimenez
Jose Salomon Rondon Gimenez Goal awarded

Eduardo Gabriel dos Santos Bauermann
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Lorenzo Faravelli | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.9 | |
| 9 | Angel Baltazar Sepulveda Sanchez | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.3 | |
| 11 | Giorgos Giakoumakis | Forward | 2 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 17 | 6.1 | |
| 33 | Gonzalo Piovi | Defender | 1 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 1 | 0 | 48 | 6.8 | |
| 15 | Jose Ignacio Rivero Segade | Midfielder | 6 | 3 | 1 | 33 | 20 | 60.61% | 4 | 0 | 62 | 7.3 | |
| 21 | Gabriel Matias Fernandez Leites | Forward | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 14 | 7.7 | |
| 19 | Carlos Rodriguez | Midfielder | 3 | 2 | 2 | 58 | 50 | 86.21% | 7 | 0 | 79 | 7.7 | |
| 6 | Erik Antonio Lira Mendez | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 44 | 42 | 95.45% | 1 | 0 | 55 | 7.3 | |
| 4 | Willer Emilio Ditta Perez | Defender | 0 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 1 | 57 | 6.6 | |
| 14 | Alexis Hazael Gutierrez Torres | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 5 | 7.1 | |
| 23 | Kevin Mier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 0 | 44 | 6.8 | |
| 7 | Mateusz Bogusz | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 42 | 7.5 | |
| 29 | Carlos Rodolfo Rotondi | Forward | 1 | 1 | 2 | 32 | 25 | 78.13% | 7 | 0 | 64 | 7 | |
| 18 | Luka Romero | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 2 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 5 | Jesus Gilberto Orozco Chiquete | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 2 | 50 | 6.8 | |
| 194 | Amaury Morales | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jose Salomon Rondon Gimenez | Forward | 2 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 3 | 29 | 7.1 | |
| 10 | John Kennedy | Forward | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 24 | Luis Alfonso Rodriguez Alanis | Defender | 1 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 3 | 2 | 30 | 7.2 | |
| 14 | Arturo Gonzalez | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 4 | Eduardo Gabriel dos Santos Bauermann | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 3 | 36 | 6.7 | |
| 19 | Javier Lopez | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 4 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 11 | Oussama Idrissi | Forward | 0 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 2 | 0 | 53 | 7 | |
| 25 | Carlos Agustin Moreno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 33 | 8.4 | |
| 26 | Alan Bautista | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 49 | 39 | 79.59% | 1 | 2 | 62 | 7.3 | |
| 3 | Daniel Aceves | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 4 | 1 | 51 | 6.7 | |
| 32 | Carlos Sanchez Nava | Defender | 1 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 1 | 38 | 6.6 | |
| 5 | Pedro Pedraza | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 33 | Andres Micolta | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 7 | Miguel Rodriguez | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 1 | 25 | 6.1 | |
| 35 | Jorge Berlanga | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 17 | 6.6 | |
| 186 | Jose Saldivar | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 18 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ