Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
CDSyC Cruz Azul
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá CDSyC Cruz Azul vs Puebla hôm nay ngày 18/01/2026 lúc 10:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd CDSyC Cruz Azul vs Puebla tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả CDSyC Cruz Azul vs Puebla hôm nay chính xác nhất tại đây.
Iker Moreno Card changed
Fernando Monarrez Ochoa
Ariel Gamarra
Kevin Velasco
Jose Pachuca
Ricardo Daniel Gutiérrez Hernández
Eduardo Navarro
Alonso Ramirez
Ignacio Maestro Puch
Nicolas Diaz Penalty cancelled
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Miguel Angel Marquez Machado | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.9 | |
| 33 | Gonzalo Piovi | Trung vệ | 2 | 0 | 3 | 76 | 66 | 86.84% | 5 | 2 | 94 | 7.4 | |
| 2 | Jorge Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 23 | 21 | 91.3% | 5 | 0 | 38 | 6.4 | |
| 21 | Gabriel Matias Fernandez Leites | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 3 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 24 | 6.5 | |
| 19 | Carlos Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 83 | 73 | 87.95% | 2 | 2 | 101 | 8.2 | |
| 8 | Agustin Palavecino | Tiền vệ trụ | 5 | 2 | 3 | 61 | 48 | 78.69% | 6 | 0 | 77 | 7.5 | |
| 6 | Erik Antonio Lira Mendez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 1 | 52 | 7 | |
| 4 | Willer Emilio Ditta Perez | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 62 | 56 | 90.32% | 0 | 6 | 79 | 8.2 | |
| 1 | Andres Gudino | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 29 | Carlos Rodolfo Rotondi | Cánh trái | 6 | 1 | 3 | 23 | 18 | 78.26% | 5 | 2 | 52 | 7.3 | |
| 18 | Luka Romero | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 20 | Jose Antonio Paradela | Tiền vệ trụ | 6 | 3 | 2 | 29 | 26 | 89.66% | 5 | 1 | 50 | 8.1 | |
| 3 | Omar Antonio Campos Chagoya | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 26 | 24 | 92.31% | 2 | 1 | 35 | 7 | |
| 194 | Amaury Morales | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 214 | Mateo Levy | Forward | 3 | 1 | 1 | 4 | 4 | 100% | 1 | 3 | 16 | 6.5 | |
| 203 | Rogelio Gonzalez | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 4 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Nicolas Diaz | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 3 | 59 | 7.6 | |
| 26 | Kevin Velasco | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 4 | 2 | 25 | 6.9 | |
| 28 | Ricardo Daniel Gutiérrez Hernández | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 16 | 48.48% | 0 | 0 | 50 | 7.6 | |
| 22 | Carlos Alberto Baltazar Agraz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 11 | Emiliano Gomez Dutra | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 17 | Esteban Lozano | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 3 | 26 | 6.6 | |
| 19 | Ignacio Maestro Puch | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 2 | 2 | 6.7 | |
| 3 | Luis Gabriel Rey Mejia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 51 | 8.1 | |
| 15 | Edgar Andres Guerra Hernandez | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 24 | Alejandro Organista Orozco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 3 | 1 | 26 | 6.6 | |
| 12 | Iker Moreno | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 2 | 48 | 7 | |
| 16 | Alonso Ramirez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 7 | Fernando Monarrez Ochoa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 3 | |
| 18 | Ariel Gamarra | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 19 | 6.4 | |
| 192 | Eduardo Navarro | Defender | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 25 | 6.8 | |
| 20 | Jose Pachuca | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ