Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
CDSyC Cruz Azul 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá CDSyC Cruz Azul vs Pumas U.N.A.M. hôm nay ngày 09/11/2025 lúc 10:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd CDSyC Cruz Azul vs Pumas U.N.A.M. tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả CDSyC Cruz Azul vs Pumas U.N.A.M. hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Jorge Ruvalcaba
Pedro Jeampierre Vite Uca
Adalberto Carrasquilla
Adalberto Carrasquilla Card changed
Santiago Lopez
Angel Rico
2 - 2 Alvaro Angulo
Ruben Duarte Sanchez
2 - 3 Alan Medina
Jorge Ruvalcaba
Santiago Lopez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Lorenzo Faravelli | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 13 | 5.2 | |
| 9 | Angel Baltazar Sepulveda Sanchez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 16 | Miguel Angel Marquez Machado | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 0 | 33 | 7 | |
| 2 | Jorge Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 25 | 22 | 88% | 4 | 1 | 46 | 7.3 | |
| 21 | Gabriel Matias Fernandez Leites | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 3 | 17 | 8.8 | |
| 19 | Carlos Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 31 | 26 | 83.87% | 2 | 0 | 38 | 7.7 | |
| 6 | Erik Antonio Lira Mendez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 1 | 0 | 46 | 7 | |
| 4 | Willer Emilio Ditta Perez | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 1 | 53 | 6.9 | |
| 23 | Kevin Mier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 7 | Mateusz Bogusz | Tiền vệ công | 4 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 1 | Andres Gudino | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 17 | Amaury Garcia Moreno | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 18 | Luka Romero | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.5 | |
| 20 | Jose Antonio Paradela | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 3 | 0 | 52 | 6.7 | |
| 3 | Omar Antonio Campos Chagoya | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 2 | 0 | 44 | 6 | |
| 5 | Jesus Gilberto Orozco Chiquete | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 3 | 42 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Keylor Navas Gamboa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 42 | 7 | |
| 5 | Ruben Duarte Sanchez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 1 | 63 | 6.4 | |
| 77 | Alvaro Angulo | Defender | 1 | 1 | 2 | 34 | 25 | 73.53% | 6 | 1 | 57 | 7.4 | |
| 6 | Nathanael Ananias Da Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 56 | 53 | 94.64% | 0 | 0 | 60 | 6.3 | |
| 11 | Jose Juan Macias Guzman | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 22 | Alan Medina | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 28 | 5.5 | |
| 28 | Adalberto Carrasquilla | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 4 | 0 | 56 | 7.4 | |
| 8 | Jose Luis Caicedo Barrera | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 0 | 47 | 6.9 | |
| 45 | Pedro Jeampierre Vite Uca | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 48 | 5.9 | |
| 2 | Pablo Bennevendo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 2 | 0 | 44 | 6.5 | |
| 17 | Jorge Ruvalcaba | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 34 | 7.3 | |
| 7 | Rodrigo Lopez | Tiền vệ trụ | 5 | 1 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 6 | 2 | 52 | 6.2 | |
| 30 | Santiago Lopez | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 26 | Angel Rico | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 2 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ