Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
CDSyC Cruz Azul
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá CDSyC Cruz Azul vs Queretaro FC hôm nay ngày 24/02/2025 lúc 08:05 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd CDSyC Cruz Azul vs Queretaro FC tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả CDSyC Cruz Azul vs Queretaro FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Federico Lertora
Pablo Nicolas Ortiz Orozco
Jonathan Ezequiel Perlaza Leiva
Pablo Edson Barrera Acosta
Fernando Pena
Adonis Stalin Preciado Quintero
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Lorenzo Faravelli | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 0 | 54 | 7.1 | |
| 9 | Angel Baltazar Sepulveda Sanchez | Forward | 1 | 1 | 0 | 3 | 0 | 0% | 1 | 1 | 12 | 7.1 | |
| 11 | Giorgos Giakoumakis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 7 | |
| 2 | Jorge Sanchez | Defender | 0 | 0 | 4 | 39 | 35 | 89.74% | 4 | 0 | 62 | 7.3 | |
| 21 | Gabriel Matias Fernandez Leites | Forward | 4 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 1 | 19 | 6.7 | |
| 19 | Carlos Rodriguez | Midfielder | 0 | 0 | 4 | 81 | 69 | 85.19% | 12 | 0 | 104 | 8.1 | |
| 6 | Erik Antonio Lira Mendez | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 89 | 81 | 91.01% | 2 | 0 | 98 | 7 | |
| 4 | Willer Emilio Ditta Perez | Defender | 0 | 0 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 1 | 52 | 7.1 | |
| 23 | Kevin Mier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 49 | 7.5 | |
| 7 | Mateusz Bogusz | 4 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 4 | 0 | 48 | 6.6 | ||
| 29 | Carlos Rodolfo Rotondi | Forward | 3 | 0 | 1 | 34 | 24 | 70.59% | 4 | 0 | 55 | 7.3 | |
| 18 | Luka Romero | Cánh phải | 4 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 1 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 5 | Jesus Gilberto Orozco Chiquete | Defender | 1 | 1 | 0 | 86 | 78 | 90.7% | 0 | 3 | 95 | 7.7 | |
| 10 | Andres Montano | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 194 | Amaury Morales | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 25 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Pablo Edson Barrera Acosta | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 5 | Kevin Escamilla | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 40 | 6.9 | |
| 14 | Federico Lertora | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 28 | Rodrigo Manuel Bogarin Gimenez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 25 | 15 | 60% | 1 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 2 | Omar Israel Mendoza | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 41 | 6.2 | |
| 10 | Lucas Rodriguez | Forward | 1 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 1 | 40 | 6.6 | |
| 17 | Francisco Venegas | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 54 | 6.7 | |
| 19 | David Josue Colman Escobar | Forward | 3 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 6 | Jose Maria Canale Dominguez | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 36 | 7 | |
| 4 | Franco Russo | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 45 | 7.5 | |
| 26 | Jonathan Ezequiel Perlaza Leiva | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 7 | Adonis Stalin Preciado Quintero | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 1 | 1 | 36 | 7 | |
| 23 | Jorge Hernandez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 1 | 37 | 6.8 | |
| 33 | Pablo Nicolas Ortiz Orozco | Defender | 2 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 2 | 25 | 7.2 | |
| 184 | Antoino de Maria Campos | Forward | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 16 | 6.7 | |
| 21 | Fernando González | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ