Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
CDSyC Cruz Azul
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá CDSyC Cruz Azul vs Seattle Sounders hôm nay ngày 01/08/2025 lúc 09:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd CDSyC Cruz Azul vs Seattle Sounders tại Leagues Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả CDSyC Cruz Azul vs Seattle Sounders hôm nay chính xác nhất tại đây.
Danny Musovski
0 - 1 Yeimar Pastor Gomez Andrade
0 - 2 Obed Vaargas
0 - 3 Jesus Ferreira
Osaze De Rosario
Kim Kee-Hee
0 - 4 Osaze De Rosario
Osaze De Rosario
Danny Leyva
Pedro De La Vega
0 - 5 Pedro De La Vega
Snyder Brunell
0 - 6 Nouhou Tolo
0 - 7 Pedro De La Vega
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Lorenzo Faravelli | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 28 | 6.2 | |
| 9 | Angel Baltazar Sepulveda Sanchez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 1 | 23 | 6.5 | |
| 16 | Miguel Angel Marquez Machado | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 15 | Jose Ignacio Rivero Segade | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 0 | 2 | 28 | 6.1 | |
| 2 | Jorge Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 28 | 6.2 | |
| 19 | Carlos Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 2 | 0 | 43 | 6.6 | |
| 6 | Erik Antonio Lira Mendez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 41 | 4.9 | |
| 4 | Willer Emilio Ditta Perez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 37 | 78.72% | 0 | 0 | 58 | 4.7 | |
| 23 | Kevin Mier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 0 | 48 | 5.7 | |
| 7 | Mateusz Bogusz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 29 | Carlos Rodolfo Rotondi | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 18 | Luka Romero | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 20 | Jose Antonio Paradela | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 40 | 6.9 | |
| 3 | Omar Antonio Campos Chagoya | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 25 | 6.1 | |
| 5 | Jesus Gilberto Orozco Chiquete | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 3 | 51 | 5 | |
| 214 | Mateo Levy | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Kim Kee-Hee | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 11 | Albert Rusnak | Tiền vệ công | 0 | 0 | 4 | 31 | 28 | 90.32% | 6 | 0 | 44 | 6.9 | |
| 28 | Yeimar Pastor Gomez Andrade | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 3 | 43 | 8.5 | |
| 7 | Cristian Roldan | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 2 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 3 | 69 | 7.4 | |
| 26 | Andy Thomas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 77 | Ryan Kent | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 1 | 40 | 7.3 | |
| 5 | Nouhou Tolo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 3 | 0 | 72 | 7.8 | |
| 9 | Jesus Ferreira | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 37 | 7.1 | |
| 16 | Alex Roldan | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 1 | 52 | 7.5 | |
| 19 | Danny Musovski | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 21 | 6.6 | |
| 10 | Pedro De La Vega | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 18 | 9.2 | |
| 75 | Danny Leyva | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 20 | 20 | 100% | 1 | 0 | 26 | 7 | |
| 18 | Obed Vaargas | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 1 | 0 | 52 | 8.1 | |
| 25 | Jackson Ragen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 77 | 72 | 93.51% | 0 | 2 | 92 | 8.1 | |
| 95 | Osaze De Rosario | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 9 | 7.3 | |
| 37 | Snyder Brunell | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ