Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Ceara
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ceara vs Atletico Mineiro hôm nay ngày 02/06/2025 lúc 04:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ceara vs Atletico Mineiro tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ceara vs Atletico Mineiro hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alan Steven Franco Palma
Givanildo Vieira De Souza, Hulk
Lyanco Evangelista Silveira Neves Vojnov
Renzo Saravia
Jose Antonio dos Santos Junior
0 - 1 Ronielson da Silva Barbosa
Gabriel Vinicius Menino
Everson Felipe Marques Pires

Lyanco Evangelista Silveira Neves Vojnov
Igor Rabello da Costa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Lucas Andres Mugni | Tiền vệ công | 1 | 0 | 5 | 30 | 21 | 70% | 12 | 0 | 57 | 6.85 | |
| 16 | Fernando Miguel Kaufmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 1 | 33 | 6.29 | |
| 7 | Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 4 | 25 | 6.3 | |
| 11 | Aylon Darwin Tavella | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 5.98 | |
| 3 | Marllon Goncalves Jeronimo Borges | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 3 | 45 | 6.81 | |
| 30 | Nicolas Vichiatto Da Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 5 | 33 | 29 | 87.88% | 5 | 1 | 49 | 6.76 | |
| 88 | Fernando Sobral | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 43 | 31 | 72.09% | 0 | 1 | 48 | 5.96 | |
| 23 | Willian Estefani Machado | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 4 | 59 | 7.03 | |
| 97 | Lourenco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.41 | |
| 29 | Bruno Nunes de Barros | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 2 | 2 | 9 | 6.01 | |
| 9 | Pedro Raul Garay da Silva | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 3 | 26 | 6.56 | |
| 27 | Antonio Galeano | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 2 | 2 | 43 | 6.2 | |
| 70 | Fabiano Josué De Souza Silva | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 4 | 0 | 57 | 6.16 | |
| 20 | Jackson Diego Ibraim Fagundes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 2 | 46 | 6.29 | |
| 19 | Romulo Azevedo Simao | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 16 | 6.05 | |
| 99 | Lele Lele | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 8 | 5.85 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Givanildo Vieira De Souza, Hulk | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 0 | 26 | 6.73 | |
| 14 | Vitor Hugo Franchescoli de Souza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 2 | 29 | 6.95 | |
| 22 | Everson Felipe Marques Pires | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 1 | 42 | 7.36 | |
| 6 | Junior Alonso | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 0 | 69 | 7.08 | |
| 10 | Gustavo Henrique Furtado Scarpa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 43 | 34 | 79.07% | 10 | 1 | 59 | 6.53 | |
| 26 | Renzo Saravia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 18 | 6.29 | |
| 4 | Lyanco Evangelista Silveira Neves Vojnov | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 5 | 66 | 6.46 | |
| 16 | Igor Rabello da Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.03 | |
| 33 | Ronielson da Silva Barbosa | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 2 | 31 | 7.42 | |
| 37 | Jose Antonio dos Santos Junior | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 15 | 6.09 | |
| 17 | Igor Gomes | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 1 | 34 | 7.02 | |
| 21 | Alan Steven Franco Palma | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 0 | 61 | 6.4 | |
| 25 | Gabriel Vinicius Menino | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 2 | 10 | 6.21 | |
| 2 | Natanael Moreira Milouski | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 1 | 2 | 42 | 6.67 | |
| 44 | Rubens Antonio Dias | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 2 | 1 | 50 | 7.16 | |
| 20 | Patrick Silva | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 45 | 33 | 73.33% | 1 | 2 | 54 | 6.82 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ