Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Ceara
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ceara vs Botafogo RJ hôm nay ngày 20/10/2025 lúc 04:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ceara vs Botafogo RJ tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ceara vs Botafogo RJ hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jefferson Pereira
0 - 1 Chris Ramos
Cuiabano
Artur Victor Guimaraes
Fernando Marcal De Oliveira
0 - 2 Jefferson Pereira
David Ricardo Loiola da Silva
Gonzalo Mathias Mastriani Borges
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Lucas Andres Mugni | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 4 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 29 | Vinicius Goes Barbosa de Souza | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 23 | 22 | 95.65% | 3 | 0 | 31 | 6.46 | |
| 2 | Rafael Ramos | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 2 | 1 | 42 | 6.4 | |
| 7 | Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 17 | 11 | 64.71% | 3 | 0 | 23 | 6.34 | |
| 94 | Bruno Ferreira Ventura Diniz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 23 | 6.02 | |
| 3 | Marllon Goncalves Jeronimo Borges | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 4 | 42 | 6.6 | |
| 88 | Fernando Sobral | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 1 | 17 | 6.02 | |
| 23 | Willian Estefani Machado | Trung vệ | 3 | 0 | 1 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 6 | 67 | 7.45 | |
| 97 | Lourenco | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 5 | 1 | 48 | 6.56 | |
| 9 | Pedro Raul Garay da Silva | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 23 | 5.82 | |
| 77 | Fernando José Marques Maciel | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 2 | 29 | 6.4 | |
| 25 | Vinicius Nelson de Souza Zanocelo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 54 | 46 | 85.19% | 0 | 1 | 65 | 6.36 | |
| 27 | Antonio Galeano | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 22 | 16 | 72.73% | 3 | 2 | 45 | 6.37 | |
| 70 | Fabiano Josué De Souza Silva | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 1 | 27 | 6.44 | |
| 79 | Matheus Bahia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 46 | 41 | 89.13% | 7 | 1 | 75 | 7.5 | |
| 17 | Paulo Baya | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.97 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Allan Marques Loureiro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 0 | 53 | 6.9 | |
| 39 | Gonzalo Mathias Mastriani Borges | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 21 | Fernando Marcal De Oliveira | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 2 | 72 | 8.06 | |
| 30 | Carlos Joaquin Correa | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 2 | 36 | 27 | 75% | 0 | 0 | 39 | 6.86 | |
| 7 | Artur Victor Guimaraes | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 1 | 10 | 6.35 | |
| 9 | Chris Ramos | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 5 | 23 | 7.94 | |
| 2 | Victor Alexander da Silva,Vitinho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 30 | 24 | 80% | 2 | 1 | 52 | 6.86 | |
| 23 | Santiago Rodriguez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 39 | 33 | 84.62% | 4 | 1 | 55 | 7.61 | |
| 24 | Leonardo Matias Baiersdorf Linck | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 0 | 40 | 6.96 | |
| 11 | Matheus Martins | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.32 | |
| 47 | Jefferson Pereira | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 51 | 8.06 | |
| 57 | David Ricardo Loiola da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 0 | 61 | 7.4 | |
| 6 | Cuiabano | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 33 | 6.78 | |
| 28 | Newton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 53 | 7.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ