Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Ceara
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ceara vs Corinthians Paulista (SP) hôm nay ngày 17/07/2025 lúc 05:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ceara vs Corinthians Paulista (SP) tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ceara vs Corinthians Paulista (SP) hôm nay chính xác nhất tại đây.
Matheus Franca Silva
Guilherme Inacio
Maycon de Andrade Barberan
Andre Carrillo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Lucas Andres Mugni | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 20 | 16 | 80% | 6 | 0 | 32 | 6.26 | |
| 11 | Aylon Darwin Tavella | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 3 | 26 | 6.36 | |
| 94 | Bruno Ferreira Ventura Diniz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 15 | 6.01 | |
| 3 | Marllon Goncalves Jeronimo Borges | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 2 | 46 | 6.57 | |
| 88 | Fernando Sobral | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 1 | 1 | 44 | 5.89 | |
| 23 | Willian Estefani Machado | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 2 | 51 | 6.29 | |
| 97 | Lourenco | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 2 | 1 | 25 | 6.11 | |
| 29 | Bruno Nunes de Barros | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 6 | 1 | 18 | 6.15 | |
| 77 | Fernando José Marques Maciel | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 1 | 25 | 6.66 | |
| 27 | Antonio Galeano | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 2 | 36 | 5.95 | |
| 70 | Fabiano Josué De Souza Silva | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 3 | 0 | 69 | 6.7 | |
| 79 | Matheus Bahia | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 4 | 0 | 65 | 6.73 | |
| 8 | Matheus de Araujo Andrade | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 2 | 10 | 6.17 | |
| 20 | Jackson Diego Ibraim Fagundes | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 45 | 6.15 | |
| 19 | Romulo Azevedo Simao | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 5.99 | |
| 80 | Guilherme Luiz | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Andre Carrillo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 21 | 6.43 | |
| 5 | Ramalho Andre | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 67 | 89.33% | 0 | 2 | 86 | 7.27 | |
| 26 | Fabricio Angileri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.23 | |
| 7 | Maycon de Andrade Barberan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.24 | |
| 35 | Charles Rigon Matos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.07 | |
| 25 | Carlos de Menezes Júnior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 60 | 89.55% | 0 | 3 | 77 | 7.15 | |
| 8 | Rodrigo Garro | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 46 | 34 | 73.91% | 6 | 0 | 58 | 6.39 | |
| 43 | Talles Magno | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 28 | 7.12 | |
| 70 | Jose Andres Martinez Torres | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 3 | 45 | 7.26 | |
| 21 | Matheus Lima Beltrao Oliveira,Bidu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 54 | 44 | 81.48% | 4 | 2 | 83 | 7.17 | |
| 2 | Matheus Franca Silva | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 1 | 1 | 57 | 6.98 | |
| 1 | Hugo de Souza Nogueira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 0 | 33 | 6.69 | |
| 14 | Raniele Almeida Melo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 1 | 0 | 44 | 6.79 | |
| 27 | Breno Bidon | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 35 | 6.26 | |
| 47 | Joao Pedro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.22 | |
| 56 | Guilherme Inacio | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 25 | 6.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ