Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Ceara
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ceara vs Flamengo hôm nay ngày 04/08/2025 lúc 04:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ceara vs Flamengo tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ceara vs Flamengo hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Giorgian De Arrascaeta Benedetti
Saul Niguez Esclapez
Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho
Bruno Henrique Pinto
Olavio Vieira dos Santos Junior
Allan Rodrigues de Souza
Victor Hugo Gomes Silva
Gullermo Varela
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Lucas Andres Mugni | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 7 | 1 | 32 | 7.68 | |
| 26 | Richardson Fernandes dos Santos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 16 | 5.82 | |
| 7 | Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 0 | 16 | 6.15 | |
| 11 | Aylon Darwin Tavella | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 2 | 18 | 6.64 | |
| 94 | Bruno Ferreira Ventura Diniz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 1 | 41 | 7.14 | |
| 3 | Marllon Goncalves Jeronimo Borges | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 34 | 6.62 | |
| 30 | Nicolas Vichiatto Da Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 8 | 6.09 | |
| 88 | Fernando Sobral | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 1 | 26 | 6.54 | |
| 23 | Willian Estefani Machado | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 39 | 6.4 | |
| 97 | Lourenco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 6.13 | |
| 9 | Pedro Raul Garay da Silva | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 4 | 26 | 7.34 | |
| 27 | Antonio Galeano | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 34 | 6.48 | |
| 70 | Fabiano Josué De Souza Silva | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 15 | 57.69% | 1 | 0 | 45 | 6.58 | |
| 79 | Matheus Bahia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 3 | 0 | 39 | 6.36 | |
| 20 | Jackson Diego Ibraim Fagundes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 43 | 6.65 | |
| 31 | Lucas Lima | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.11 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Alex Sandro Lobo Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 56 | 50 | 89.29% | 3 | 3 | 81 | 6.82 | |
| 8 | Saul Niguez Esclapez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 29 | 6.22 | |
| 10 | Giorgian De Arrascaeta Benedetti | Tiền vệ công | 4 | 1 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 4 | 0 | 33 | 7.23 | |
| 2 | Gullermo Varela | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.2 | |
| 4 | Leo Pereira | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 90 | 84 | 93.33% | 0 | 2 | 102 | 7.2 | |
| 27 | Bruno Henrique Pinto | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 20 | 6.26 | |
| 1 | Agustín Rossi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 27 | 5.31 | |
| 29 | Allan Rodrigues de Souza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 16 | 6 | |
| 21 | Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 88 | 80 | 90.91% | 0 | 0 | 93 | 6.61 | |
| 22 | Emerson Aparecido Leite De Souza Junior | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 3 | 2 | 46 | 6.37 | |
| 3 | Leonardo Rech Ortiz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 89 | 79 | 88.76% | 0 | 1 | 101 | 6.86 | |
| 23 | Olavio Vieira dos Santos Junior | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.2 | |
| 50 | Gonzalo Jordy Plata Jimenez | Cánh phải | 2 | 2 | 2 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 2 | 60 | 7.83 | |
| 16 | Samuel Dias Lino | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 42 | 31 | 73.81% | 3 | 0 | 64 | 7.34 | |
| 28 | Victor Hugo Gomes Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 10 | 6.28 | |
| 52 | Evertton Araujo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 71 | 65 | 91.55% | 0 | 1 | 78 | 6.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ