Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Ceara 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ceara vs Internacional RS hôm nay ngày 21/11/2025 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ceara vs Internacional RS tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ceara vs Internacional RS hôm nay chính xác nhất tại đây.
Anthoni Spier Souza
Johan Carbonero
Ricardo Mathias
Luis Otavio
Braian Aguirre
0 - 1 Vitor Naum
1 - 2 Ricardo Mathias
Johan Carbonero
Ricardo Mathias Card changed
Jose Carlos Ferreira Junior
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Vinicius Goes Barbosa de Souza | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.28 | |
| 7 | Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 2 | 28.57% | 4 | 2 | 15 | 6.71 | |
| 94 | Bruno Ferreira Ventura Diniz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.35 | |
| 23 | Willian Estefani Machado | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 11 | 6.52 | |
| 9 | Pedro Raul Garay da Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 6 | 13 | 6.48 | |
| 25 | Vinicius Nelson de Souza Zanocelo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 8 | 6.36 | |
| 27 | Antonio Galeano | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.05 | |
| 70 | Fabiano Josué De Souza Silva | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.37 | |
| 79 | Matheus Bahia | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 3 | 12 | 6.69 | |
| 20 | Jackson Diego Ibraim Fagundes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 16 | 6.44 | |
| 44 | Marcos Victor Ferreira da Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 13 | 7.01 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Gabriel Mercado | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 2 | 34 | 6.51 | |
| 10 | Alan Patrick Lourenco | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 1 | 0 | 24 | 6.19 | |
| 19 | Rafael Santos Borre Maury | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 14 | 6.12 | |
| 12 | Ivan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.11 | |
| 17 | Bruno Tabata | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 2 | 0 | 30 | 6.41 | |
| 14 | Alan Jesus Rodriguez Guaglianoni | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 44 | 6.37 | |
| 28 | Vitor Naum | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 21 | 6.1 | |
| 15 | Bruno Gomes da Silva Clevelario | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 1 | 0 | 29 | 6.49 | |
| 26 | Alexandro Bernabei | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 1 | 0 | 29 | 6.32 | |
| 4 | Vitor Eduardo da Silva Matos,Vitao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 21 | 6.46 | |
| 39 | Luis Otavio | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 32 | 6.68 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ