Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Ceara
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ceara vs Mirassol hôm nay ngày 24/07/2025 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ceara vs Mirassol tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ceara vs Mirassol hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Francisco da Costa Aragao
Gabriel Santana Pinto
0 - 2 Negueba
Francisco Hyun Sol Kim, Chico
Cristian Renato
Edson Guilherme Mendes dos Santos
Roni
Matheus Henrique Bianqui
Walter Leandro Capeloza Artune
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Lucas Andres Mugni | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 29 | 25 | 86.21% | 12 | 1 | 52 | 7.48 | |
| 2 | Rafael Ramos | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 38 | 28 | 73.68% | 5 | 0 | 59 | 6.63 | |
| 7 | Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 22 | 20 | 90.91% | 8 | 2 | 43 | 6.89 | |
| 11 | Aylon Darwin Tavella | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.01 | |
| 94 | Bruno Ferreira Ventura Diniz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 5.38 | |
| 3 | Marllon Goncalves Jeronimo Borges | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 1 | 45 | 6.08 | |
| 30 | Nicolas Vichiatto Da Silva | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 3 | 45 | 37 | 82.22% | 18 | 1 | 84 | 6.78 | |
| 88 | Fernando Sobral | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 31 | 30 | 96.77% | 3 | 0 | 47 | 6.14 | |
| 23 | Willian Estefani Machado | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 40 | 36 | 90% | 2 | 3 | 57 | 6.59 | |
| 97 | Lourenco | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 2 | 3 | 56 | 6.68 | |
| 29 | Bruno Nunes de Barros | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 0 | 21 | 6.23 | |
| 9 | Pedro Raul Garay da Silva | Tiền đạo cắm | 11 | 5 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 8 | 36 | 7.33 | |
| 77 | Fernando José Marques Maciel | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 16 | 6.61 | |
| 27 | Antonio Galeano | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 8 | 1 | 47 | 6.19 | |
| 8 | Matheus de Araujo Andrade | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 12 | 5.99 | |
| 20 | Jackson Diego Ibraim Fagundes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 44 | 39 | 88.64% | 2 | 1 | 58 | 6.65 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Gabriel Santana Pinto | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 28 | 6.75 | |
| 22 | Walter Leandro Capeloza Artune | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 27 | 65.85% | 0 | 2 | 61 | 8.6 | |
| 6 | Reinaldo Manoel da Silva | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 33 | 20 | 60.61% | 1 | 0 | 59 | 6.76 | |
| 25 | Antonio Francisco Moura Neto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 2 | 53 | 7.14 | |
| 10 | Francisco Hyun Sol Kim, Chico | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 18 | 6.34 | |
| 20 | Daniel Fortunato Borges | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 3 | 2 | 68 | 7.35 | |
| 91 | Francisco da Costa Aragao | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 17 | 7.52 | |
| 8 | Daniel de Oliveira Sertanejo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 62 | 55 | 88.71% | 5 | 0 | 77 | 6.55 | |
| 77 | Alesson Dos Santos Batista | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 1 | 27 | 6.96 | |
| 18 | Matheus Henrique Bianqui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 11 | 6.04 | |
| 11 | Negueba | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 35 | 7.62 | |
| 5 | Roni | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.21 | |
| 95 | Edson Guilherme Mendes dos Santos | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 14 | 6.41 | |
| 17 | Cristian Renato | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.95 | |
| 44 | Gabriel Knesowitsch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 1 | 45 | 7.35 | |
| 3 | Jemmes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 4 | 57 | 7.63 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ