Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Ceara
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ceara vs Palmeiras hôm nay ngày 08/12/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ceara vs Palmeiras tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ceara vs Palmeiras hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Facundo Torres
Larson
1 - 2 Ramon Sosa Acosta
1 - 3 Jose Manuel Lopez
Allan
Luighi
Bruno Rafael Rodrigues do Nascimento
Erick Bele
Luis Felipe
Luis Felipe
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Lucas Andres Mugni | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 6 | 0 | 40 | 6.09 | |
| 29 | Vinicius Goes Barbosa de Souza | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 0 | 17 | 6.22 | |
| 2 | Rafael Ramos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 3 | 3 | 46 | 6.4 | |
| 7 | Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 3 | 0 | 11 | 5.92 | |
| 11 | Aylon Darwin Tavella | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 1 | 15 | 6.43 | |
| 94 | Bruno Ferreira Ventura Diniz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 19 | 6.3 | |
| 88 | Fernando Sobral | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 35 | 33 | 94.29% | 1 | 0 | 46 | 6.61 | |
| 23 | Willian Estefani Machado | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 2 | 41 | 6.75 | |
| 97 | Lourenco | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 1 | 11 | 6.51 | |
| 9 | Pedro Raul Garay da Silva | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 3 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 30 | 7.07 | |
| 77 | Fernando José Marques Maciel | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 19 | 6.13 | |
| 25 | Vinicius Nelson de Souza Zanocelo | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 1 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 0 | 55 | 6.26 | |
| 27 | Antonio Galeano | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 35 | 6.08 | |
| 79 | Matheus Bahia | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 5 | 0 | 44 | 6.45 | |
| 20 | Jackson Diego Ibraim Fagundes | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 31 | 6.27 | |
| 44 | Marcos Victor Ferreira da Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 2 | 49 | 6.74 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Marcelo Lomba do Nascimento | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 37 | 7.12 | |
| 3 | Bruno Fuchs | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 70 | 64 | 91.43% | 2 | 1 | 88 | 7.72 | |
| 17 | Facundo Torres | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 2 | 0 | 46 | 7.76 | |
| 5 | Anibal Ismael Moreno | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 52 | 49 | 94.23% | 0 | 0 | 56 | 6.38 | |
| 18 | Mauricio Magalhaes Prado | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 56 | 52 | 92.86% | 1 | 1 | 66 | 6.74 | |
| 11 | Bruno Rafael Rodrigues do Nascimento | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 9 | 6.13 | |
| 42 | Jose Manuel Lopez | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 2 | 30 | 7.3 | |
| 19 | Ramon Sosa Acosta | Cánh trái | 3 | 2 | 3 | 47 | 41 | 87.23% | 6 | 0 | 66 | 8.3 | |
| 6 | Jefte | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 31 | 26 | 83.87% | 4 | 1 | 57 | 7.04 | |
| 4 | Agustin Giay | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 1 | 45 | 6.64 | |
| 31 | Luighi | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 15 | 6.36 | |
| 40 | Allan | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.23 | |
| 48 | Larson | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 0 | 52 | 6.74 | |
| 43 | Luiz Benedetti | Forward | 0 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 3 | 52 | 7.51 | |
| 45 | Erick Bele | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.21 | |
| 50 | Luis Felipe | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 5.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ