Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Celta Vigo 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Celta Vigo vs Alaves hôm nay ngày 29/09/2023 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Celta Vigo vs Alaves tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Celta Vigo vs Alaves hôm nay chính xác nhất tại đây.
Luis Rioja
Antonio Blanco
Xeber Alkain
Enrique Garcia Martinez, Kike
1 - 1 Samu
Javier Lopez
Ruben Duarte Sanchez
Luis Rioja
Rafa Marin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Iago Aspas Juncal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.03 | |
| 2 | Carl Starfelt | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 6.32 | |
| 17 | Jonathan Bamba | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.24 | |
| 21 | Mihailo Ristic | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.27 | |
| 15 | Joseph Aidoo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 10 | 6.35 | |
| 8 | Francisco Beltran | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 9 | 6.17 | |
| 13 | Ivan Villar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.52 | |
| 18 | Jorgen Strand Larsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.02 | |
| 14 | Luca De La Torre | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.14 | |
| 4 | Unai Nunez Gestoso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 21 | 6.32 | |
| 3 | Óscar Mingueza | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.25 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Ianis Hagi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.08 | |
| 4 | Aleksandar Sedlar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 18 | Jon Guridi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 5 | 6.29 | |
| 1 | Antonio Sivera Salva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.35 | |
| 2 | Gorosabel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.22 | |
| 6 | Ander Guevara Lajo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 6 | 6.41 | |
| 7 | Alex Sola | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.13 | |
| 27 | Javier Lopez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 4 | 6.38 | |
| 16 | Rafa Marin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.37 | |
| 21 | Abde Rebbach | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.08 | |
| 32 | Samu | Defender | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ