Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Celta Vigo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Celta Vigo vs Almeria hôm nay ngày 02/04/2023 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Celta Vigo vs Almeria tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Celta Vigo vs Almeria hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Srdjan Babic
Arnau Puigmal
1 - 2 Arnau Puigmal
Largie Ramazani
Alejandro Pozo
Fernando Martinez
Samuel Almeida Costa
Cesar de la Hoz Lopez
Luis Javier Suarez Charris
Melo K.
Lazaro Vinicius Marques
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Iago Aspas Juncal | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 26 | 6.82 | |
| 22 | Haris Seferovic | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 14 | 7 | 50% | 1 | 0 | 19 | 7.14 | |
| 2 | Hugo Mallo Novegil | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 41 | 29 | 70.73% | 1 | 1 | 62 | 6.66 | |
| 15 | Joseph Aidoo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 38 | 5.8 | |
| 8 | Francisco Beltran | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 29 | 27 | 93.1% | 3 | 0 | 41 | 6.75 | |
| 13 | Ivan Villar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 9 | 5.76 | |
| 17 | Javier Galan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 4 | 1 | 42 | 6.64 | |
| 23 | Luca De La Torre | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 0 | 35 | 6.25 | |
| 7 | Carles Pérez Sayol | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 2 | 0 | 26 | 7.12 | |
| 4 | Unai Nunez Gestoso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 1 | 44 | 6.52 | |
| 24 | Gabriel Veiga | Defender | 0 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Leonardo Carrilho Baptistao | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 22 | 6.44 | |
| 19 | Rodrigo Ely | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 38 | 97.44% | 0 | 1 | 43 | 6.07 | |
| 13 | Fernando Martinez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 25 | 5.7 | |
| 3 | Gonzalo Julian Melero Manzanares | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 23 | 6.04 | |
| 22 | Srdjan Babic | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 1 | 32 | 7.14 | |
| 5 | Lucas Robertone | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 31 | 6.67 | |
| 16 | Luis Javier Suarez Charris | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 20 | 7.04 | |
| 21 | Chumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 1 | 0 | 60 | 6.18 | |
| 20 | Alex Centelles | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 29 | 6.26 | |
| 23 | Samuel Almeida Costa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 0 | 52 | 6.65 | |
| 18 | Arnau Puigmal | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 19 | 7.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ