Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Celta Vigo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Celta Vigo vs Athletic Bilbao hôm nay ngày 14/12/2025 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Celta Vigo vs Athletic Bilbao tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Celta Vigo vs Athletic Bilbao hôm nay chính xác nhất tại đây.
Selton Sanchez
Inaki Williams Dannis
Adama Boiro
Inaki Williams Dannis Penalty awarded
Nico Williams
Inaki Williams Dannis
Nico Serrano
Urko Izeta
Daniel Vivian Moreno
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Iago Aspas Juncal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 44 | 6.86 | |
| 20 | Marcos Alonso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 78 | 66 | 84.62% | 0 | 1 | 88 | 6.94 | |
| 2 | Carl Starfelt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 54 | 93.1% | 0 | 1 | 67 | 7.02 | |
| 7 | Borja Iglesias Quintas | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 15 | 5.54 | |
| 13 | Ionut Andrei Radu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 0 | 36 | 7.97 | |
| 3 | Oscar Mingueza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 67 | 51 | 76.12% | 0 | 1 | 94 | 7.33 | |
| 5 | Sergio Carreira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 23 | 5.71 | |
| 9 | Ferran Jutgla Blanch | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.12 | |
| 6 | Ilaix Moriba Kourouma | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 22 | 6.41 | |
| 22 | Hugo Sotelo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 46 | 6.91 | |
| 19 | Williot Swedberg | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 24 | 7.31 | |
| 23 | Hugo Alvarez Antunez | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.26 | |
| 39 | Jones El-Abdellaoui | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.89 | |
| 17 | Javier Rueda | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 18 | 64.29% | 1 | 1 | 53 | 7.53 | |
| 16 | Miguel Roman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 1 | 59 | 7.35 | |
| 12 | Manu Fernández | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 52 | 89.66% | 0 | 1 | 73 | 7.05 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Yuri Berchiche | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 1 | 0 | 47 | 6.3 | |
| 16 | Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 64 | 61 | 95.31% | 5 | 0 | 80 | 6.29 | |
| 9 | Inaki Williams Dannis | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.16 | |
| 7 | Alejandro Berenguer Remiro | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 4 | 0 | 30 | 6.3 | |
| 1 | Unai Simon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 0 | 35 | 5.56 | |
| 11 | Gorka Guruzeta Rodriguez | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 3 | 28 | 6.27 | |
| 3 | Daniel Vivian Moreno | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 62 | 56 | 90.32% | 1 | 2 | 78 | 6.1 | |
| 8 | Oihan Sancet | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 25 | 6.41 | |
| 22 | Nico Serrano | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 15 | 6.04 | |
| 4 | Aitor Paredes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 0 | 60 | 6.06 | |
| 10 | Nico Williams | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 5 | 0 | 48 | 5.73 | |
| 12 | Jesus Areso | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 5 | 1 | 73 | 6.02 | |
| 25 | Urko Izeta | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.25 | |
| 19 | Adama Boiro | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 0 | 30 | 6.03 | |
| 18 | Mikel Jauregizar | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 2 | 58 | 53 | 91.38% | 1 | 0 | 81 | 7.01 | |
| 44 | Selton Sanchez | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 26 | 5.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ