Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Celta Vigo 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Celta Vigo vs Atletico Madrid hôm nay ngày 22/10/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Celta Vigo vs Atletico Madrid tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Celta Vigo vs Atletico Madrid hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Antoine Griezmann
Rodrigo Riquelme
Nahuel Molina
Saul Niguez Esclapez
Rodrigo De Paul
Angel Correa
0 - 2 Antoine Griezmann
0 - 3 Antoine Griezmann
Caglar Soyuncu
Rodrigo Riquelme
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Vicente Guaita Panadero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 10 | Iago Aspas Juncal | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 4 | 19 | 19 | 100% | 4 | 0 | 28 | 6.42 | |
| 2 | Carl Starfelt | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 1 | 26 | 6.11 | |
| 17 | Jonathan Bamba | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 29 | 6.19 | |
| 20 | Kevin Vazquez Comesana | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 16 | 6.31 | |
| 8 | Francisco Beltran | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 28 | 5.93 | |
| 13 | Ivan Villar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 5.35 | |
| 18 | Jorgen Strand Larsen | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 21 | 6.08 | |
| 14 | Luca De La Torre | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 27 | 5.99 | |
| 4 | Unai Nunez Gestoso | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 0 | 32 | 5.9 | |
| 3 | Óscar Mingueza | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 4 | 1 | 35 | 6.24 | |
| 23 | Manuel Sanchez De La Pena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 3 | 0 | 38 | 6.38 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Caesar Azpilicueta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 1 | 0 | 50 | 6.55 | |
| 20 | Axel Witsel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 43 | 43 | 100% | 0 | 0 | 47 | 6.72 | |
| 6 | Jorge Resurreccion Merodio, Koke | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 74 | 71 | 95.95% | 0 | 0 | 79 | 6.72 | |
| 7 | Antoine Griezmann | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 0 | 35 | 6.87 | |
| 19 | Alvaro Morata | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 11 | 6.72 | |
| 16 | Nahuel Molina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 8 | Saul Niguez Esclapez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 1 | 40 | 7.23 | |
| 13 | Jan Oblak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 12 | 6.74 | |
| 14 | Marcos Llorente Moreno | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 39 | 6.57 | |
| 22 | Mario Hermoso Canseco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 61 | 92.42% | 2 | 1 | 76 | 7.05 | |
| 25 | Rodrigo Riquelme | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 12 | Samuel Dias Lino | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 3 | 0 | 44 | 6.82 | |
| 24 | Pablo Barrios | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 33 | 7.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ