Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Celta Vigo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Celta Vigo vs Atletico Madrid hôm nay ngày 27/09/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Celta Vigo vs Atletico Madrid tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Celta Vigo vs Atletico Madrid hôm nay chính xác nhất tại đây.
Reinildo Mandava
Julian Alvarez
Rodrigo De Paul
Rodrigo Riquelme
Jose Maria Gimenez de Vargas
Angel Correa
0 - 1 Julian Alvarez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Vicente Guaita Panadero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 29 | 6.29 | |
| 10 | Iago Aspas Juncal | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 0 | 45 | 6.7 | |
| 20 | Marcos Alonso | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 104 | 93 | 89.42% | 0 | 1 | 116 | 6.87 | |
| 22 | Javier Manquillo Gaitan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 72 | 63 | 87.5% | 1 | 0 | 81 | 6.63 | |
| 2 | Carl Starfelt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 105 | 102 | 97.14% | 0 | 2 | 117 | 6.95 | |
| 7 | Borja Iglesias Quintas | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 0 | 34 | 6.87 | |
| 8 | Francisco Beltran | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 87 | 79 | 90.8% | 0 | 1 | 96 | 7 | |
| 9 | Anastasios Douvikas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 7 | 5.98 | |
| 12 | Alfon Gonzalez | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.16 | |
| 5 | Sergio Carreira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 30 | 28 | 93.33% | 3 | 0 | 48 | 6.79 | |
| 6 | Ilaix Moriba Kourouma | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.92 | |
| 33 | Hugo Sotelo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 81 | 76 | 93.83% | 2 | 0 | 86 | 6.25 | |
| 19 | Williot Swedberg | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 0 | 35 | 6.18 | |
| 30 | Hugo Alvarez Antunez | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 55 | 43 | 78.18% | 3 | 0 | 86 | 6.46 | |
| 25 | Damian Rodriguez Sousa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 17 | 5.99 | |
| 32 | Javier Rodriguez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 20 | 5.91 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jorge Resurreccion Merodio, Koke | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 37 | 6.3 | |
| 7 | Antoine Griezmann | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 4 | 51 | 35 | 68.63% | 7 | 0 | 68 | 7.36 | |
| 16 | Nahuel Molina | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 53 | 42 | 79.25% | 2 | 1 | 67 | 6.58 | |
| 13 | Jan Oblak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 31 | 7.35 | |
| 5 | Rodrigo De Paul | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 24 | 6.19 | |
| 10 | Angel Correa | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.15 | |
| 2 | Jose Maria Gimenez de Vargas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 49 | 84.48% | 0 | 0 | 65 | 6.77 | |
| 14 | Marcos Llorente Moreno | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 1 | 0 | 53 | 6.92 | |
| 9 | Alexander Sorloth | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 7 | 21 | 6.45 | |
| 24 | Robin Le Normand | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 1 | 64 | 6.84 | |
| 22 | Giuliano Simeone | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 23 | 6.1 | |
| 23 | Reinildo Mandava | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 45 | 6.74 | |
| 19 | Julian Alvarez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 25 | 7.09 | |
| 4 | Conor Gallagher | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 53 | 7.43 | |
| 17 | Rodrigo Riquelme | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 18 | 6.38 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ