Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Celta Vigo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Celta Vigo vs Barcelona hôm nay ngày 18/02/2024 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Celta Vigo vs Barcelona tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Celta Vigo vs Barcelona hôm nay chính xác nhất tại đây.
Andreas Christensen
0 - 1 Robert Lewandowski
Inigo Martinez Berridi
Ilkay Gundogan
Raphael Dias Belloli,Raphinha
Fermin Lopez
1 - 2 Robert Lewandowski
Marc-Andre ter Stegen
Frenkie De Jong
Inigo Martinez Berridi
Oriol Romeu Vidal
Robert Lewandowski Reviewed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Vicente Guaita Panadero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 7 | 30.43% | 0 | 0 | 33 | 5.98 | |
| 10 | Iago Aspas Juncal | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 4 | 36 | 21 | 58.33% | 3 | 0 | 56 | 7.42 | |
| 5 | Renato Fabrizio Tapia Cortijo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 35 | 23 | 65.71% | 0 | 2 | 54 | 6.31 | |
| 2 | Carl Starfelt | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 42 | 6.6 | |
| 21 | Mihailo Ristic | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 1 | 36 | 6.46 | |
| 20 | Kevin Vazquez Comesana | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 5.9 | |
| 8 | Francisco Beltran | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 0 | 60 | 5.8 | |
| 18 | Jorgen Strand Larsen | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 2 | 31 | 6.49 | |
| 14 | Luca De La Torre | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 2 | 0 | 41 | 6.44 | |
| 4 | Unai Nunez Gestoso | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 2 | 31 | 6.93 | |
| 12 | Anastasios Douvikas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 10 | 6.24 | |
| 3 | Óscar Mingueza | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 30 | 23 | 76.67% | 3 | 0 | 55 | 7.34 | |
| 23 | Manuel Sanchez De La Pena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 1 | 24 | 6.73 | |
| 28 | Carlos Dominguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 21 | 6.44 | |
| 9 | Tadeo Allende | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 2 | 2 | 28 | 6.29 | |
| 19 | Williot Swedberg | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.11 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Ilkay Gundogan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 27 | 24 | 88.89% | 2 | 0 | 31 | 6.39 | |
| 9 | Robert Lewandowski | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 1 | 35 | 7.89 | |
| 1 | Marc-Andre ter Stegen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 30 | 6.36 | |
| 18 | Oriol Romeu Vidal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 5 | Inigo Martinez Berridi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 2 | 43 | 6.39 | |
| 2 | Joao Cancelo | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 57 | 45 | 78.95% | 3 | 1 | 84 | 6.93 | |
| 15 | Andreas Christensen | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 2 | 47 | 6.18 | |
| 21 | Frenkie De Jong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 84 | 79 | 94.05% | 2 | 1 | 97 | 7.24 | |
| 23 | Jules Kounde | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 90 | 82 | 91.11% | 1 | 2 | 116 | 6.35 | |
| 11 | Raphael Dias Belloli,Raphinha | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 1 | 24 | 6.62 | |
| 4 | Ronald Federico Araujo da Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 68 | 65 | 95.59% | 0 | 1 | 74 | 6.85 | |
| 8 | Pedro Golzalez Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 46 | 37 | 80.43% | 1 | 0 | 58 | 6.23 | |
| 19 | Vitor Hugo Roque Ferreira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 23 | 6.31 | |
| 27 | Lamine Yamal | Cánh phải | 4 | 1 | 2 | 37 | 28 | 75.68% | 5 | 0 | 68 | 7.53 | |
| 16 | Fermin Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.14 | |
| 33 | Pau Cubarsi | Defender | 0 | 0 | 0 | 112 | 103 | 91.96% | 0 | 3 | 118 | 6.63 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ