Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Celta Vigo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Celta Vigo vs Barcelona hôm nay ngày 05/06/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Celta Vigo vs Barcelona tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Celta Vigo vs Barcelona hôm nay chính xác nhất tại đây.
Franck Kessie Goal Disallowed
Pablo Martin Paez Gaviria
Ferran Torres
Raphael Dias Belloli,Raphinha
Anssumane Fati
Ignacio Pena Sotorres
Ousmane Dembele
Pablo Torre
2 - 1 Anssumane Fati
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Iago Aspas Juncal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 4 | 5.98 | |
| 22 | Haris Seferovic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 11 | 6 | 54.55% | 3 | 2 | 27 | 7.23 | |
| 14 | Renato Fabrizio Tapia Cortijo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 13 | 5.91 | |
| 11 | Franco Cervi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.06 | |
| 20 | Kevin Vazquez Comesana | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.91 | |
| 8 | Francisco Beltran | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 33 | 6.34 | |
| 13 | Ivan Villar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 8 | 40% | 0 | 0 | 28 | 6.1 | |
| 17 | Javier Galan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 25 | 17 | 68% | 2 | 1 | 57 | 7.34 | |
| 23 | Luca De La Torre | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 26 | 6.86 | |
| 5 | Oscar Rodriguez Arnaiz | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 3 | 0 | 50 | 6.81 | |
| 7 | Carles Pérez Sayol | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 27 | 7.42 | |
| 4 | Unai Nunez Gestoso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 3 | Óscar Mingueza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 0 | 39 | 6.89 | |
| 24 | Gabriel Veiga | Defender | 4 | 4 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 25 | 8.89 | |
| 26 | Carlos Dominguez | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 34 | 6.75 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Robert Lewandowski | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 1 | 0 | 44 | 6.56 | |
| 1 | Marc-Andre ter Stegen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 40 | 6.61 | |
| 32 | Pablo Torre | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 17 | 6.04 | |
| 17 | Marcos Alonso | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 49 | 44 | 89.8% | 3 | 3 | 66 | 6.52 | |
| 20 | Sergi Roberto Carnicer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 52 | 49 | 94.23% | 2 | 2 | 70 | 5.86 | |
| 15 | Andreas Christensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 44 | 97.78% | 0 | 3 | 49 | 6.42 | |
| 19 | Franck Kessie | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 69 | 60 | 86.96% | 0 | 1 | 83 | 6.05 | |
| 21 | Frenkie De Jong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 103 | 97 | 94.17% | 0 | 1 | 112 | 6.5 | |
| 7 | Ousmane Dembele | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 6 | 46.15% | 1 | 1 | 19 | 6.68 | |
| 23 | Jules Kounde | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 110 | 101 | 91.82% | 0 | 1 | 118 | 6.4 | |
| 22 | Raphael Dias Belloli,Raphinha | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 4 | 1 | 39 | 6.55 | |
| 11 | Ferran Torres | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 29 | 5.75 | |
| 24 | Garcia Erick | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 69 | 66 | 95.65% | 0 | 0 | 77 | 6.12 | |
| 13 | Ignacio Pena Sotorres | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.29 | |
| 10 | Anssumane Fati | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 6.96 | |
| 30 | Pablo Martin Paez Gaviria | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 34 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ