Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Celta Vigo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Celta Vigo vs Barcelona hôm nay ngày 24/11/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Celta Vigo vs Barcelona tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Celta Vigo vs Barcelona hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gerard Martin
0 - 1 Raphael Dias Belloli,Raphinha
Hector Fort
0 - 2 Robert Lewandowski
Frenkie De Jong
Fermin Lopez
Marc Casado
Hector Fort

Marc Casado
Pau Victor Delgado
Pablo Torre
Fermin Lopez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Vicente Guaita Panadero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 1 | 27 | 6.29 | |
| 10 | Iago Aspas Juncal | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 14 | 5 | 35.71% | 1 | 2 | 22 | 5.94 | |
| 20 | Marcos Alonso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 30 | 5.94 | |
| 2 | Carl Starfelt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 27 | 5.99 | |
| 17 | Jonathan Bamba | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 23 | 6 | |
| 8 | Francisco Beltran | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 23 | 5.98 | |
| 9 | Anastasios Douvikas | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 2 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.03 | |
| 3 | Oscar Mingueza | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 41 | 6.05 | |
| 6 | Ilaix Moriba Kourouma | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 5.96 | |
| 30 | Hugo Alvarez Antunez | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 3 | 0 | 22 | 5.97 | |
| 32 | Javier Rodriguez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 6 | 37.5% | 0 | 0 | 32 | 6.27 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Robert Lewandowski | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 3 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 6.59 | |
| 5 | Inigo Martinez Berridi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 43 | 82.69% | 0 | 1 | 58 | 6.84 | |
| 20 | Dani Olmo | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 30 | 21 | 70% | 2 | 0 | 40 | 6.53 | |
| 23 | Jules Kounde | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 34 | 34 | 100% | 3 | 0 | 51 | 7.36 | |
| 11 | Raphael Dias Belloli,Raphinha | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 1 | 34 | 7.39 | |
| 13 | Ignacio Pena Sotorres | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 25 | 6.91 | |
| 8 | Pedro Golzalez Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 27 | 6.56 | |
| 6 | Pablo Martin Paez Gaviria | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 1 | 0 | 48 | 6.67 | |
| 17 | Marc Casado | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 0 | 59 | 6.96 | |
| 2 | Pau Cubarsi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 0 | 54 | 6.59 | |
| 32 | Hector Fort | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.08 | |
| 35 | Gerard Martin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 0 | 40 | 6.55 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ