Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Celta Vigo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Celta Vigo vs Betis hôm nay ngày 04/01/2024 lúc 01:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Celta Vigo vs Betis tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Celta Vigo vs Betis hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Aitor Ruibal
William Carvalho
Luiz Henrique Andre Rosa da Silva
Willian Jose
Sergi Altimira
Rodri Sanchez
Sokratis Papastathopoulos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Vicente Guaita Panadero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 14 | 5.79 | |
| 10 | Iago Aspas Juncal | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 0 | 29 | 6.86 | |
| 5 | Renato Fabrizio Tapia Cortijo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 3 | 40 | 6.66 | |
| 11 | Franco Cervi | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 27 | 6.1 | |
| 8 | Francisco Beltran | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 1 | 0 | 38 | 6.81 | |
| 18 | Jorgen Strand Larsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.57 | |
| 7 | Carles Pérez Sayol | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 26 | 5.97 | |
| 4 | Unai Nunez Gestoso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 27 | 6.46 | |
| 3 | Óscar Mingueza | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 35 | 6.61 | |
| 23 | Manuel Sanchez De La Pena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 1 | 23 | 6.25 | |
| 28 | Carlos Dominguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 2 | 29 | 6.34 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Sokratis Papastathopoulos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 25 | 100% | 0 | 0 | 27 | 5.99 | |
| 22 | Francisco R. Alarcon Suarez,Isco | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 34 | 31 | 91.18% | 2 | 1 | 48 | 7.35 | |
| 6 | German Alejo Pezzella | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 1 | 25 | 6.26 | |
| 14 | William Carvalho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 46 | 6.12 | |
| 13 | Rui Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 6.07 | |
| 10 | Ayoze Perez | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 2 | 34 | 6.25 | |
| 9 | Borja Iglesias Quintas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 5.62 | |
| 21 | Marc Roca | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 32 | 6.17 | |
| 24 | Aitor Ruibal | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 43 | 7.92 | |
| 20 | Abner Vinicius Da Silva Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 1 | 1 | 41 | 6.07 | |
| 38 | Assane Diao | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 18 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ