Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Celta Vigo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Celta Vigo vs Betis hôm nay ngày 28/08/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Celta Vigo vs Betis tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Celta Vigo vs Betis hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sergi Altimira
0 - 1 Marc Bartra Aregall
Pablo Garcia
Valentin Gomez
Cedric Bakambu
Luis Ezequiel Avila
Pablo Garcia
Daniel Perez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Iago Aspas Juncal | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 20 | 19 | 95% | 3 | 0 | 28 | 6.54 | |
| 20 | Marcos Alonso | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 1 | 32 | 6.42 | |
| 21 | Mihailo Ristic | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 0 | 43 | 6.89 | |
| 7 | Borja Iglesias Quintas | Forward | 2 | 0 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 27 | 6.25 | |
| 13 | Ionut Andrei Radu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 28 | 5.89 | |
| 3 | Oscar Mingueza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 2 | 0 | 61 | 6.33 | |
| 9 | Ferran Jutgla Blanch | Forward | 2 | 2 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 11 | 6.25 | |
| 6 | Ilaix Moriba Kourouma | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 39 | 36 | 92.31% | 1 | 0 | 57 | 6.61 | |
| 22 | Hugo Sotelo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 76 | 67 | 88.16% | 8 | 0 | 95 | 7.18 | |
| 19 | Williot Swedberg | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 6.13 | |
| 23 | Hugo Alvarez Antunez | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 1 | 0 | 52 | 7.6 | |
| 15 | Bryan Zaragoza | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 3 | 0 | 17 | 6.48 | |
| 18 | Pablo Duran | Forward | 4 | 2 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 2 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 29 | Yoel Lago | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 48 | 96% | 0 | 1 | 63 | 7.07 | |
| 17 | Javier Rueda | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 0 | 37 | 6.39 | |
| 32 | Javier Rodriguez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 62 | 57 | 91.94% | 0 | 0 | 68 | 6.02 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 52 | Pablo Garcia | Forward | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 28 | 6.24 | |
| 5 | Marc Bartra Aregall | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 74 | 72 | 97.3% | 0 | 3 | 91 | 7.82 | |
| 11 | Cedric Bakambu | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.07 | |
| 12 | Ricardo Rodriguez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 55 | 52 | 94.55% | 3 | 0 | 70 | 6.38 | |
| 2 | Hector Bellerin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 0 | 72 | 6.32 | |
| 9 | Luis Ezequiel Avila | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 7 | 6.01 | |
| 8 | Pablo Fornals | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 83 | 74 | 89.16% | 3 | 0 | 96 | 6.72 | |
| 20 | Giovani Lo Celso | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 57 | 54 | 94.74% | 1 | 1 | 73 | 7.49 | |
| 19 | Juan Camilo Hernandez Suarez | Forward | 2 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 1 | 33 | 6.22 | |
| 24 | Aitor Ruibal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 1 | 33 | 6.42 | |
| 1 | Alvaro Valles | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 1 | 47 | 7.06 | |
| 17 | Rodrigo Riquelme | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 37 | 30 | 81.08% | 2 | 0 | 51 | 6.59 | |
| 4 | Natan Bernardo De Souza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 1 | 62 | 6.42 | |
| 16 | Valentin Gomez | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.06 | |
| 37 | Daniel Perez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.19 | |
| 6 | Sergi Altimira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 55 | 53 | 96.36% | 0 | 0 | 63 | 6.62 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ